snip off

Định nghĩa

Động từ: Cắt bỏ, cắt đứt một phần nhỏ của vật đó bằng một cái cắt nhanh, thường bằng kéo hoặc kìm.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng kéo để cắt bỏ sợi chỉ lỏng lẻo trên áo sơ mi của mình.)
  • (Người làm vườn đã cắt bỏ những chiếc chết khỏi bụi hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snip off a piece": cắt bỏ một mảnh nhỏ.
    • He snipped off a piece of the wire to test its flexibility. (Anh ấy đã cắt bỏ một mảnh dây điện để kiểm tra độ linh hoạt của .)
  • "snip off the end": cắt bỏ phần đầu mút.
    • Before planting, snip off the ends of the roots. (Trước khi trồng, hãy cắt bỏ phần đầu của rễ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Snip (động từ): cắt nhanh, cắt bằng kéo.
    • Snip the paper along the dotted line. (Cắt tờ giấy theo đường chấm chấm.)
  • Snipping (danh động từ): hành động cắt.
    • The snipping of the fabric was precise. (Việc cắt vải rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Clip off: cắt bỏ (thường bằng kéo hoặc kìm).
    • Clip off the excess hair. (Cắt bỏ phần tóc thừa.)
  • Cut off: cắt đứt, cắt rời.
    • Cut off the damaged section of the rope. (Cắt đứt phần dây bị hỏng.)
  • Trim off: cắt tỉa bỏ (phần thừa).
    • Trim off the frayed edges. (Cắt tỉa bỏ các mép sờn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snip away: cắt dần, cắt từng chút một.
    • He snipped away at the plaster until it was smooth. (Anh ấy cắt dần lớp thạch cao cho đến khi mịn.)
  • Snip out: cắt ra (một phần từ tổng thể).
    • She snipped out the coupon from the magazine. ( ấy cắt phiếu giảm giá từ tạp chí ra.)
snip off
She uses scissors to snip off a loose thread from her shirt.