snipe hunt

Định nghĩa

Danh từ: - Trò lừa bịp tinh vi: "snipe hunt" một trò chơi khăm phức tạp, trong đó nạn nhân không nghi ngờ bị lừa đi săn một con chim dẽ (snipe), thường bị bỏ lại trong bóng tối với một cái túi chờ đợi con chim chạy vào đó. Ở miền Nam nước Mỹ, đây gần nhưmột nghi lễ trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Họ đã lừa đứa trẻ mới đi săn chim dẽ như một trò chơi khăm.)
  • (Ở miền Nam, trò săn chim dẽ gần nhưmột nghi lễ trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a snipe hunt": tham gia vào một trò lừa bịp vô ích.

    • The interns were sent on a snipe hunt for a nonexistent file. (Các thực tập sinh bị sai đi tìm một tập tin không tồn tại như một trò lừa bịp.)
  • "a wild goose chase" (đồng nghĩa gần): một cuộc truy tìmvọng, nhưng "snipe hunt" mang tính lừa bịp chủ đích hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Snipe (danh từ): chim dẽ, loài chim thường mục tiêu tưởng tượng trong trò lừa.
  • Hunt (danh từ/động từ): cuộc săn, hành động săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Wild goose chase: cuộc rượt đuổi vô ích.
  • Practical joke: trò chơi khăm.
  • Fool's errand: nhiệm vụ vô ích, lừa bịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send someone on a snipe hunt: lừa ai đó tham gia vào một việc vô ích.
    • The boss sent the new employee on a snipe hunt for a non-existent document. (Ông chủ đã lừa nhân viên mới đi tìm một tài liệu không tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be left holding the bag: bị bỏ lại một mình với trách nhiệm hoặc hậu quả, thường trong bối cảnh lừa bịp.
    • After the snipe hunt, he was left holding the bag in the dark. (Sau trò săn chim dẽ, anh ta bị bỏ lại một mình với cái túi trong bóng tối.)
snipe hunt
A group of friends sends the new kid on a snipe hunt in the woods at night.