snit

snit

The young man is in a snit, sitting on a wooden chair with his arms tightly crossed and a deep scowl on his face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái bực mình, cáu kỉnh: "snit" mô tả một trạng thái tâm lý khó chịu, cáu gắt, thường do một sự việc nhỏ nhặt gây ra. Người trong trạng thái "snit" có thể tỏ ra giận dữ, khó chịu, dễ nổi nóng.
    • Sự cáu kỉnh nhất thời: Từ này thường dùng để chỉ một cơn giận dữ ngắn ngủi, không kéo dài lâu.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang bực mình cà phê của mình bị nguội.)
  • ( ấy trở nên cáu kỉnh một bất đồng nhỏ.)
  • (Đừng cáu kỉnh; chỉ một trò chơi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a snit": nổi cơn cáu kỉnh, làm ầm ĩ.
    • He threw a snit when he couldn't find his keys. (Anh ta nổi cơn cáu kỉnh khi không tìm thấy chìa khóa.)
  • "in a snit": trong trạng thái bực mình, cáu gắt.
    • The boss was in a snit all day after the meeting. (Ông chủ bực mình suốt cả ngày sau cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Snitty (tính từ): tính cáu kỉnh, hay khó chịu.
    • She gave a snitty reply to his question. ( ấy trả lời câu hỏi của anh ta một cách cáu kỉnh.)
  • Snit-fit (danh từ ghép): cơn giận dữ, cơn cáu kỉnh (thường dùng không chính thức).
    • He had a snit-fit when the internet went down. (Anh ta nổi cơn giận dữ khi mạng internet bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tantrum: cơn giận dữ (thường dùng cho trẻ em).
  • Huff: trạng thái bực mình, hậm hực.
  • Pet: trạng thái cáu kỉnh, khó chịu (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "snit", nhưng có thể dùng kết hợp với các động từ như "get into", "throw", "be in".
Thành ngữ liên quan
  • "in a snit": trong trạng thái cáu kỉnh (đã đề cậptrên).
  • "throw a snit": nổi cơn cáu kỉnh (đã đề cậptrên).