snobby

snobby

She gave a snobby look to the man in simple clothes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hách dịch, trịch thượng: "Snobby" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người cho rằng mình cao hơn người khác về địa vị xã hội, giàu có, hoặc gu thẩm mỹ, thường tỏ ra khinh thường hoặc từ chối giao thiệp với những người họ cho thấp kém hơn.
dụ sử dụng
  • ( ấy thái độ hách dịch đối với những người không ăn mặc thời trang.)
  • (Anh ta quá trịch thượng để nói chuyện với bạn cũ bây giờ khi anh ta đã giàu có.)
  • (Câu lạc bộ tiếng hách dịch chỉ chấp nhận thành viên giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snobby about something": tỏ ra khinh thường hoặc kén chọn một cách hách dịch về một thứ đó.

    • He is snobby about wine, only drinking expensive French brands. (Anh ta hách dịch về rượu vang, chỉ uống các nhãn hiệu Pháp đắt tiền.)
  • "a snobby remark": một lời nhận xét trịch thượng.

    • Her snobby remark about his car hurt his feelings. (Lời nhận xét trịch thượng của ấy về chiếc xe của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Snob (danh từ): người hách dịch, người trịch thượng.

    • He is a complete snob when it comes to art. (Anh ta một kẻ hách dịch hoàn toàn khi nói đến nghệ thuật.)
  • Snobbish (tính từ): đồng nghĩa với "snobby", mang tính hách dịch.

    • Her snobbish behavior made her unpopular at school. (Hành vi hách dịch của ấy khiến ấy không được ưatrường.)
  • Snobbery (danh từ): thái độ hách dịch, sự trịch thượng.

    • The snobbery of the upper class is often criticized. (Sự hách dịch của tầng lớp thượng lưu thường bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Pretentious: khoa trương, làm ra vẻ.
  • Elitist: theo chủ nghĩa tinh hoa, coi thường người khác.
  • Superior: cho mình cao hơn, hơn người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look down on: coi thường, khinh thường.

    • She looks down on people who work in manual jobs. ( ấy coi thường những người làm công việc chân tay.)
  • Put on airs: làm ra vẻ, tỏ ra quan trọng.

    • He puts on airs since he got promoted. (Anh ta làm ra vẻ từ khi được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • High and mighty: tự cao tự đại, hách dịch.

    • Don't be so high and mighty; we are all equal here. (Đừng tự cao tự đại như vậy; tất cả chúng ta đều bình đẳngđây.)
  • Stuck-up: kiêu căng, hợm hĩnh.

    • She is too stuck-up to say hello to the neighbors. ( ấy quá kiêu căng để chào hỏi hàng xóm.)