snoopy

snoopy

A snoopy neighbor peered through the curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tò mò quá mức, hay dòm ngó, xía vào chuyện người khác: "snoopy" mô tả một người thói quen tò mò, thích tìm hiểu những chuyện riêng tư của người khác một cách thiếu tế nhị hoặc khó chịu. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ người hay rình mò hoặc thích can thiệp.
  2. Danh từ riêng:

    • Snoopy: Tên của một chú chó nhân vật hư cấu trong bộ truyện tranh nổi tiếng "Peanuts" của họa sĩ Charles Schulz. Đây một chú chó beagle thông minh, hay mơ mộng nhiều cuộc phiêu lưu trong tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The snoopy neighbor always watches us through the window. (Người hàng xóm tò mò luôn nhìn chúng tôi qua cửa sổ.)
    • Stop being so snoopy and mind your own business! (Đừng tò mò nữa lo chuyện của mình đi!)
  • Danh từ riêng:

    • Snoopy is a beloved character from the comic strip "Peanuts". (Snoopy một nhân vật được yêu thích trong bộ truyện tranh "Peanuts".)
    • My dog loves to sleep on top of his doghouse like Snoopy. (Con chó của tôi thích ngủ trên nóc chuồng như Snoopy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snoopy" dùng trong văn nói thân mật: Thường dùng để chỉ những người hay dòm ngó, xía vào chuyện riêng tư, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng xóm, đồng nghiệp hoặc người quen.

    • She has a snoopy habit of reading other people's emails. ( ấy thói quen tò mò đọc email của người khác.)
  • "Snoopy" như một biệt danh: Đôi khi được dùng làm biệt danh thân mật cho người hay tò mò hoặc cho chó cưng.

    • We call our curious cat "Snoopy" because she always pokes her nose into everything. (Chúng tôi gọi con mèo tò mò của mình "Snoopy" luôn chọc mũi vào mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snoop (động từ): hành động dòm ngó, rình mò.

    • He snooped around the office looking for confidential files. (Anh ta rình mò khắp văn phòng để tìm hồ sơ mật.)
  • Snoop (danh từ): người hay dòm ngó, tò mò.

    • Don't be such a snoop! (Đừng kẻ tò mò như vậy!)
  • Snoopiness (danh từ): tính tò mò quá mức.

    • Her snoopiness made everyone uncomfortable. (Tính tò mò của ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nosy: tò mò, thích dòm ngó (thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày).

    • The nosy reporter asked too many personal questions. (Phóng viên tò mò đã hỏi quá nhiều câu hỏi cá nhân.)
  • Curious: tò mò (có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn, nhưng khi dùng với sắc thái tiêu cực thì gần nghĩa với "snoopy").

    • She was curious about his private life. ( ấy tò mò về cuộc sống riêng tư của anh ta.)
  • Inquisitive: ham học hỏi, tò mò (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tò mò quá mức).

    • The inquisitive child asked endless questions. (Đứa trẻ tò mò đã hỏi vô số câu hỏi.)
Các cụm từ liên quan
  • Snoop around: rình mò, lục lọi xung quanh.

    • The detective snooped around the suspect's house. (Thám tử rình mò quanh nhà của nghi phạm.)
  • Snoop into: dòm ngó, can thiệp vào chuyện riêng tư.

    • Stop snooping into my personal affairs! (Đừng xía vào chuyện riêng tư của tôi nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose out of something: không xía vào chuyện của người khác (trái nghĩa với "snoopy").

    • You should keep your nose out of their relationship. (Bạn nên không xía vào chuyện tình cảm của họ.)
  • Stick one's nose into something: xía mũi vào chuyện người khác (đồng nghĩa với "snoopy").

    • He always sticks his nose into other people's business. (Anh ta luôn xía mũi vào chuyện của người khác.)