snorkel diving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lặn với ống thở: "snorkel diving" chỉ hoạt động lặn dưới mặt nước trong khi vẫn thở qua một ống ngắn (ống thở) có đầu trên nổi trên mặt nước. Hoạt động này thường diễn ra ở vùng nước nông, cho phép người lặn ngắm nhìn thế giới dưới nước mà không cần bình dưỡng khí phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Snorkel diving is a popular activity for tourists in tropical destinations. (Lặn với ống thở là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch ở các điểm đến nhiệt đới.)
- She enjoys snorkel diving because it allows her to see colorful fish and coral reefs up close. (Cô ấy thích lặn với ống thở vì nó cho phép cô nhìn thấy cá màu sắc và rạn san hô từ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go snorkel diving": đi lặn với ống thở.
- We plan to go snorkel diving in the Great Barrier Reef next summer. (Chúng tôi dự định đi lặn với ống thở ở Rạn san hô Great Barrier vào mùa hè tới.)
"snorkel diving equipment": thiết bị lặn với ống thở.
- The basic snorkel diving equipment includes a mask, fins, and a snorkel. (Thiết bị lặn với ống thở cơ bản bao gồm mặt nạ, chân vịt và ống thở.)
Biến thể và từ gần giống
Snorkeling (danh từ): lặn với ống thở (dạng rút gọn phổ biến, thường dùng thay thế cho "snorkel diving").
- Snorkeling is easier than scuba diving. (Lặn với ống thở dễ hơn lặn biển có bình dưỡng khí.)
Snorkeler (danh từ): người lặn với ống thở.
- A snorkeler must keep the snorkel above water to breathe. (Một người lặn với ống thở phải giữ ống thở trên mặt nước để thở.)
Từ đồng nghĩa
- Skin diving: lặn da (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lặn với ống thở và lặn tự do không cần thiết bị).
- Surface snorkeling: lặn ống thở trên bề mặt (nhấn mạnh việc lặn ở gần mặt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snorkel around: lặn ống thở xung quanh (một khu vực).
- We snorkeled around the bay to explore the marine life. (Chúng tôi lặn ống thở xung quanh vịnh để khám phá sinh vật biển.)
Thành ngữ liên quan
- Dive into (something): lao vào (một hoạt động) — không phải thành ngữ trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh.
- He decided to dive into snorkel diving without any prior training. (Anh ấy quyết định lao vào lặn với ống thở mà không có bất kỳ khóa đào tạo trước nào.)