snorting
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động thở mạnh qua mũi: "snorting" chỉ hành động thở ra mạnh mẽ qua mũi, thường tạo ra âm thanh lớn, đột ngột. Hành động này có thể thể hiện sự khó chịu, giận dữ, chế giễu, hoặc đơn giản là một phản xạ sinh lý (ví dụ: khi cười hoặc hít phải chất kích thích). - Âm thanh khịt mũi: "snorting" cũng dùng để chỉ chính âm thanh phát ra từ hành động đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bull's snorting was loud and intimidating. (Tiếng khịt mũi của con bò đực rất to và đáng sợ.)
- She gave a snort of disbelief when she heard the news. (Cô ấy khịt mũi tỏ vẻ không tin khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let out a snort": phát ra một tiếng khịt mũi.
- He let out a snort of laughter at the joke. (Anh ấy phát ra một tiếng khịt mũi cười trước câu chuyện cười.)
- "a snort of contempt": tiếng khịt mũi khinh bỉ.
- The critic gave a snort of contempt at the amateur performance. (Nhà phê bình khịt mũi khinh bỉ trước màn trình diễn nghiệp dư.)
- "snorting" trong ngữ cảnh y tế: có thể chỉ hành động hít chất kích thích qua mũi.
- He was arrested for snorting cocaine. (Anh ta bị bắt vì hít cocaine.)
Biến thể và từ gần giống
- Snort (động từ): thở mạnh qua mũi, khịt mũi.
- The horse snorted and stamped its hooves. (Con ngựa khịt mũi và giậm chân.)
- Snorter (danh từ): người hoặc vật có thói quen khịt mũi; cũng có thể chỉ một thứ gì đó gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong tiếng lóng).
- He's a bit of a snorter when he's angry. (Anh ta hơi hay khịt mũi khi tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Sniff: hít mũi nhẹ nhàng, thường để ngửi hoặc kiềm chế cảm xúc.
- She sniffed and wiped her nose. (Cô ấy hít mũi và lau mũi.)
- Snuffle: thở ồn ào qua mũi, thường do nghẹt mũi hoặc cảm lạnh.
- The baby snuffled in its sleep. (Em bé thở khò khè trong giấc ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snort out: thốt ra hoặc thể hiện điều gì đó bằng cách khịt mũi.
- He snorted out a reply of disgust. (Anh ta khịt mũi thốt ra một câu trả lời đầy ghê tởm.)
Thành ngữ liên quan
- Snort with laughter: cười phá lên kèm theo tiếng khịt mũi.
- The audience snorted with laughter at the comedian's joke. (Khán giả cười phá lên kèm tiếng khịt mũi trước câu chuyện cười của diễn viên hài.)