snot-nosed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mũi thò lò, dính nước mũi: "snot-nosed" dùng để miêu tả một người (thường là trẻ em) có mũi bẩn, dính dịch nhầy do chảy nước mũi.
- (Thông tục) Hách dịch, tự phụ, kiêu căng: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "snot-nosed" chỉ một người có thái độ kiêu ngạo, trịch thượng, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (mũi thò lò):
- The bus was full of snot-nosed kids with runny noses. (Xe buýt đầy những đứa trẻ mũi thò lò đang chảy nước mũi.)
- He wiped his snot-nosed face with his sleeve. (Nó lau khuôn mặt dính nước mũi bằng tay áo.)
Nghĩa bóng (kiêu căng):
- That snot-nosed brat thinks he's better than everyone else. (Thằng nhóc hợm hĩnh đó nghĩ nó hơn tất cả mọi người.)
- She gave me a snot-nosed look and walked away. (Cô ta liếc tôi một cái đầy khinh khỉnh rồi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Snot-nosed kid: Thường dùng để chỉ trẻ con một cách khinh thường hoặc coi thường.
- I don't want to listen to some snot-nosed kid telling me how to do my job. (Tôi không muốn nghe một thằng nhóc thối mũi dạy tôi cách làm việc.)
Snot-nosed attitude: Thái độ hợm hĩnh, tự cao.
- His snot-nosed attitude made him unpopular among his colleagues. (Thái độ hợm hĩnh của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Snotty (adj): (Thông tục) Cũng mang nghĩa tương tự, vừa chỉ mũi thò lò vừa chỉ thái độ kiêu căng.
- a snotty remark (một lời nhận xét hợm hĩnh)
Snot (n): Nước mũi, dịch nhầy mũi.
- He had snot all over his face. (Mặt nó đầy nước mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Mũi thò lò: runny-nosed, sniveling.
- Kiêu căng, hợm hĩnh: stuck-up, uppity, arrogant, conceited, snobbish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "snot-nosed", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh):
- Act snot-nosed: Cư xử hợm hĩnh.
- Don't act snot-nosed just because you got a promotion. (Đừng có cư xử hợm hĩnh chỉ vì anh được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- Snot-nosed brat: Đứa trẻ hư hỏng, hỗn láo.
- That snot-nosed brat needs to learn some manners. (Thằng nhóc hỗn láo đó cần phải học phép lịch sự.)