snot-nosed

snot-nosed

A little boy wipes his snot-nosed face with his sleeve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mũi thò lò, dính nước mũi: "snot-nosed" dùng để miêu tả một người (thường trẻ em) mũi bẩn, dính dịch nhầy do chảy nước mũi.
    • (Thông tục) Hách dịch, tự phụ, kiêu căng: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "snot-nosed" chỉ một người thái độ kiêu ngạo, trịch thượng, coi thường người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mũi thò lò):

    • The bus was full of snot-nosed kids with runny noses. (Xe buýt đầy những đứa trẻ mũi thò lò đang chảy nước mũi.)
    • He wiped his snot-nosed face with his sleeve. ( lau khuôn mặt dính nước mũi bằng tay áo.)
  • Nghĩa bóng (kiêu căng):

    • That snot-nosed brat thinks he's better than everyone else. (Thằng nhóc hợm hĩnh đó nghĩ hơn tất cả mọi người.)
    • She gave me a snot-nosed look and walked away. ( ta liếc tôi một cái đầy khinh khỉnh rồi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snot-nosed kid: Thường dùng để chỉ trẻ con một cách khinh thường hoặc coi thường.

    • I don't want to listen to some snot-nosed kid telling me how to do my job. (Tôi không muốn nghe một thằng nhóc thối mũi dạy tôi cách làm việc.)
  • Snot-nosed attitude: Thái độ hợm hĩnh, tự cao.

    • His snot-nosed attitude made him unpopular among his colleagues. (Thái độ hợm hĩnh của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Snotty (adj): (Thông tục) Cũng mang nghĩa tương tự, vừa chỉ mũi thò lò vừa chỉ thái độ kiêu căng.

    • a snotty remark (một lời nhận xét hợm hĩnh)
  • Snot (n): Nước mũi, dịch nhầy mũi.

    • He had snot all over his face. (Mặt đầy nước mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi thò lò: runny-nosed, sniveling.
  • Kiêu căng, hợm hĩnh: stuck-up, uppity, arrogant, conceited, snobbish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "snot-nosed", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh):
    • Act snot-nosed: Cư xử hợm hĩnh.
      • Don't act snot-nosed just because you got a promotion. (Đừng cư xử hợm hĩnh chỉ anh được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Snot-nosed brat: Đứa trẻ hư hỏng, hỗn láo.
    • That snot-nosed brat needs to learn some manners. (Thằng nhóc hỗn láo đó cần phải học phép lịch sự.)