snotty-nosed

snotty-nosed

The teacher reprimands the snotty-nosed child for talking back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗn xược, xấc xược, thiếu tôn trọng: "Snotty-nosed" mô tả thái độ hoặc hành vi bất kính, xem thường người khác, thường đi kèm với sự ngạo mạn hoặc coi thường.
    • Lấc cấc, trơ trẽn: Từ này cũng có thể chỉ sự thiếu nghiêm túc, bỡn cợt một cách không phù hợp trong tình huống cần sự trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Học sinh đó đã trả lời một cách hỗn xược câu hỏi của giáo viên.)
  • (Thái độ xấc xược của anh ta trong cuộc họp đã làm phiền mọi người.)
  • ( ấy đã đưa ra một nhận xét trơ trẽn về quy định trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snotty-nosed" thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng: Từ này mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ, thường dùng để phê phán hành vi của người trẻ tuổi hoặc cấp dưới.

    • Don't get snotty-nosed with me, young man! (Đừng hỗn xược với tôi, cậu !)
  • Kết hợp với "brat" (nhóc con): "Snotty-nosed brat" cụm từ phổ biến để chỉ một đứa trẻ hỗn, láo xược.

    • That snotty-nosed brat talks back to everyone. (Thằng nhóc hỗn xược đó cãi lại tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Snotty (adj): hỗn xược, kiêu ngạo (dạng rút gọn, thông dụng hơn).

    • She gave a snotty reply. ( ấy trả lời một cách hỗn xược.)
  • Snot-nosed (adj): đồng nghĩa với "snotty-nosed", nhưng ít dùng hơn.

    • A snot-nosed kid. (Một đứa trẻ hỗn xược.)
Từ đồng nghĩa
  • Impudent: trơ trẽn, vô lễ.
  • Insolent: xấc xược, láo xược.
  • Disrespectful: thiếu tôn trọng.
  • Cheeky: mặt dày, trơ trẽn (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Snotty-nosed" tính từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • To have a snotty nose: mũi thò lò (nghĩa đen, không phải nghĩa bóng của "snotty-nosed").

    • The child has a snotty nose. (Đứa trẻ mũi thò lò.)
  • To be a snotty-nosed brat: một đứa trẻ hỗn xược, không biết điều.

    • He's just a snotty-nosed brat who needs discipline. ( chỉ một thằng nhóc hỗn xược cần được kỷ luật.)