snouted
/'snautid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mõm dài hoặc nhô ra: Mô tả một sinh vật, đặc biệt là động vật, có phần mõm hoặc mũi kéo dài và nhô ra phía trước.
- Có đeo rọ (lợn): Mô tả một con lợn đang đeo rọ vào mõm để ngăn không cho nó đào bới hoặc ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The anteater is a long-snouted mammal. (Con thú ăn kiến là một loài động vật có vú có mõm dài.)
- The farmer kept the snouted pig in the pen to protect his crops. (Người nông dân giữ con lợn có đeo rọ trong chuồng để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân loại học: Thường được dùng trong tên gọi thông thường hoặc mô tả khoa học để chỉ đặc điểm hình thái của động vật.
- The short-snouted seahorse is a protected species. (Cá ngựa mõm ngắn là một loài được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snout (danh từ): Mõm, mũi (của động vật).
- The dog pushed its snout through the fence. (Con chó thò mõm qua hàng rào.)
- Snouty (tính từ, ít dùng): Có vẻ ngoài với mõm nổi bật.
Từ đồng nghĩa
- Beaked: Có mỏ (thường dùng cho chim).
- Muzzled: Bị bịt mõm, đeo rọ (nhấn mạnh vào việc bị kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snouted")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snouted")