snow chain
Định nghĩa
Danh từ: xích chống trượt tuyết, xích lốp xe dùng để tăng độ bám trên băng hoặc tuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên gắn xích chống trượt tuyết vào lốp xe trước khi lái lên núi.)
- (Luật pháp yêu cầu tất cả các phương tiện phải mang theo xích chống trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit snow chains": lắp xích chống trượt tuyết.
- He spent 20 minutes fitting the snow chains to the rear wheels. (Anh ấy mất 20 phút để lắp xích chống trượt tuyết vào bánh sau.)
- "to remove snow chains": tháo xích chống trượt tuyết.
- Once on dry pavement, you should remove the snow chains to avoid damage. (Khi đã lên mặt đường khô, bạn nên tháo xích chống trượt tuyết để tránh hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow chain (danh từ số ít): một sợi xích hoặc một bộ xích.
- Snow chains (danh từ số nhiều): nhiều sợi xích hoặc bộ xích.
- Tire chain (danh từ): xích lốp xe (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
- Tire chains are essential for driving in heavy snow. (Xích lốp xe là thiết yếu khi lái xe trong tuyết dày.)
Từ đồng nghĩa
- Tire chain: xích lốp xe.
- Winter chain: xích mùa đông.
- Traction chain: xích tăng độ bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chain up: lắp xích (thường dùng cho xe tải hoặc xe hơi).
- The truck driver had to chain up before crossing the mountain pass. (Tài xế xe tải phải lắp xích trước khi vượt đèo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "snow chain".