snow leopard

snow leopard

A snow leopard rests on a rocky mountain ledge.

Định nghĩa

Danh từ: Báo tuyết (snow leopard) một loài mèo lớn, bộ lông dày, màu trắng xám với các đốm đen, sốngvùng núi cao Trung Á. Loài vật này nổi tiếng với khả năng thích nghi với môi trường lạnh giá hiếm khi được nhìn thấy trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Báo tuyết một loài nguy tuyệt chủng, được tìm thấyvùng núi Trung Á.)
  • (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ báo tuyết khỏi nạn săn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snow leopard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, nhấn mạnh sự quý hiếm vẻ đẹp của loài này.
    • The snow leopard's habitat is shrinking due to climate change. (Môi trường sống của báo tuyết đang thu hẹp do biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow leopard cub (n): báo tuyết con.
    • The snow leopard cub was born in the zoo last month. (Báo tuyết con được sinh ra tại vườn thú vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ounce (n): tên gọi khác của báo tuyết, ít phổ biến hơn.
    • The ounce, or snow leopard, is a master of camouflage. (Ounce, hay báo tuyết, bậc thầy ngụy trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "snow leopard".

Thành ngữ liên quan
  • "as elusive as a snow leopard": khó nắm bắt, hiếm thấy (dùng để miêu tả một người hoặc vật khó tìm).
    • Finding a solution to this problem is as elusive as a snow leopard. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này khó như tìm báo tuyết vậy.)