snow thrower

snow thrower

A man uses a snow thrower to clear his driveway.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy xúc tuyết phun tuyết: "snow thrower" một loại máy móc dùng để loại bỏ tuyết khỏi mặt đất. Máy hoạt động bằng cách xúc tuyết lên phun mạnh tuyết qua một ống dẫn (chute) ra xa khỏi khu vực cần dọn.

dụ sử dụng
  • (Hàng xóm của tôi dùng máy xúc tuyết phun tuyết để dọn sân sau trận tuyết rơi dày.)
  • (Máy xúc tuyết phun tuyết có thể tiết kiệm nhiều thời gian so với việc xúc tuyết bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a snow thrower": vận hành máy xúc tuyết phun tuyết.
    He learned how to operate a snow thrower safely. (Anh ấy đã học cách vận hành máy xúc tuyết phun tuyết một cách an toàn.)

  • "electric snow thrower": máy xúc tuyết phun tuyết chạy điện.
    An electric snow thrower is quieter and easier to maintain than a gas-powered one. (Máy xúc tuyết phun tuyết chạy điện yên tĩnh hơn dễ bảo dưỡng hơn loại chạy xăng.)

Biến thể từ gần giống
  • Snowblower (danh từ): máy thổi tuyết (thường được dùng thay thế cho "snow thrower" trong một số ngữ cảnh). (Anh ấy đã mua một máy thổi tuyết mới cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Snowblower: máy thổi tuyết (có thể dùng thay thế, nhưng "snow thrower" thường chỉ máy phun tuyết qua ống dẫn).
  • Snow remover: máy dọn tuyết (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw snow: phun tuyết. (Máy có thể phun tuyết xa tới 30 feet.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be snowed under": bị ngập trong công việc (không liên quan trực tiếp đến "snow thrower" nhưng dùng từ "snow" để tạo hình ảnh ẩn dụ). (Tôi đang ngập trong công việc tuần này.)