snow trillium

snow trillium

A single snow trillium blooms in a sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ: Snow trillium (còn gọi là Trillium nivale) một loại cây thân thảo lâu năm, thấp, hoa màu trắng, thuộc họ Trillium, thường được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này nở hoa vào đầu mùa xuân, thường xuất hiện ngay sau khi tuyết tan, do đó tên gọi "snow trillium".

dụ sử dụng
  • (Cây snow trillium một trong những loài hoa đầu tiên nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp snow trillium trong các khu rừngđông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng ôn đới, đặc biệt về sự thích nghi với khí hậu lạnh.
    • The snow trillium's ability to flower through snow cover is a unique adaptation. (Khả năng ra hoa xuyên qua lớp tuyết phủ của snow trillium một sự thích nghi độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trillium (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài hoa ba cánh, trong đó snow trillium.
    • Many species of trillium are found in North America. (Nhiều loài trillium được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • Dwarf trillium (danh từ): tên gọi khác của snow trillium do kích thước nhỏ của .
    • Dwarf trillium is another common name for snow trillium. (Dwarf trillium một tên gọi phổ biến khác của snow trillium.)
Từ đồng nghĩa
  • Trillium nivale: tên khoa học của snow trillium.
  • White trillium: một tên gọi chung cho các loài trillium hoa trắng, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với snow trillium.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snow trillium" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.