snow-blinded

snow-blinded

The hiker became snow-blinded after forgetting his sunglasses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lóa mắt tạm thời do tuyết: "snow-blinded" mô tả trạng thái một người bị tạm thời tiếp xúc với ánh sáng phản chiếu từ tuyết hoặc băng.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều giờ trượt tuyết, anh ấy bị lóa mắt tuyết phải dừng lại.)
  • (Nhà thám hiểm bị lóa mắt tuyết bởi ánh nắng chói chang trên sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snow-blinded": dùng để chỉ tình trạng mất thị lực tạm thời do tuyết.

    • If you don't wear sunglasses, you risk being snow-blinded. (Nếu bạn không đeo kính râm, bạn nguy bị lóa mắt tuyết.)
  • "snow-blindness": danh từ chỉ chứng lóa mắt do tuyết (viêm giác mạc do tia cực tím).

    • Snow-blindness can be very painful and requires rest. (Chứng lóa mắt do tuyết có thể rất đau đớn cần nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow-blind (adj): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "snow-blinded".

    • He was snow-blind after the long hike. (Anh ấy bị lóa mắt tuyết sau chuyến đi bộ dài.)
  • Snow blindness (n): chứng lóa mắt do tuyết.

    • Snow blindness is common in polar regions. (Chứng lóa mắt do tuyết phổ biếncác vùng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazzled by snow: bị chói mắt tuyết.
    • The driver was dazzled by snow and lost control. (Người lái xe bị chói mắt tuyết mất kiểm soát.)
Các cụm từ liên quan
  • Snow glare: ánh sáng chói từ tuyết.
    • Snow glare can cause snow-blindedness quickly. (Ánh sáng chói từ tuyết có thể gây lóa mắt nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Blinded by the light: bị lóa mắt bởi ánh sáng (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • He was blinded by the light of the snow. (Anh ấy bị lóa mắt bởi ánh sáng từ tuyết.)