snow-covered

snow-covered

The children built a snowman on the snow-covered hill.

Định nghĩa

Tính từ: "snow-covered" mô tả một vật thể, bề mặt hoặc khu vực bị bao phủ hoàn toàn hoặc một phần bởi tuyết.

dụ sử dụng
  • (Những ngọn đồi phủ đầy tuyết trông thật đẹp dưới ánh sáng ban mai.)
  • (Chúng tôi lái xe cẩn thận trên con đường phủ đầy tuyết.)
  • (Những đứa trẻ chơi đùa trong khu vườn phủ đầy tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snow-covered landscape": cảnh quan phủ đầy tuyết, thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả thiên nhiên.
    • The snow-covered landscape stretched as far as the eye could see. (Cảnh quan phủ đầy tuyết trải dài đến tận chân trời.)
  • "snow-covered roof": mái nhà phủ tuyết, thường gợi lên hình ảnh mùa đông ấm cúng.
    • The snow-covered roof of the cottage looked like a scene from a fairy tale. (Mái nhà phủ tuyết của ngôi nhà tranh trông như một cảnh trong truyện cổ tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowy (tính từ): tuyết, nhiều tuyết (thường dùng để mô tả thời tiết hoặc mùa).
    • It was a snowy winter. (Đó một mùa đông nhiều tuyết.)
  • Snow-clad (tính từ): phủ đầy tuyết (cách diễn đạt văn chương hơn, thường dùng cho núi non).
    • The snow-clad peaks of the Himalayas are majestic. (Những đỉnh núi phủ đầy tuyết của dãy Himalaya thật hùng vĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Snowy: tuyết, phủ tuyết (dùng linh hoạt hơn, có thể chỉ thời tiết hoặc bề mặt).
  • Icy: phủ băng, nhưng không nhất thiết phải tuyết; thường chỉ bề mặt trơn trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "snow-covered", đây tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "cover" với giới từ:
    • Covered with snow: bị bao phủ bởi tuyết.
      • The ground was covered with snow. (Mặt đất bị bao phủ bởi tuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "snow-covered", nhưng thành ngữ liên quan đến tuyết:
    • As white as snow: trắng như tuyết.
      • Her dress was as white as snow. (Chiếc váy của ấy trắng như tuyết.)