snow-in-summer
Định nghĩa
Danh từ (thực vật học): - Cây tuyết rơi giữa hè: Một loại cây thân thảo, thường được trồng làm cảnh, có đặc điểm: - Lá màu xanh bạc hoặc xám bạc, phủ lông mịn. - Hoa nhỏ màu trắng tinh, mọc thành chùm dày đặc, trông như tuyết phủ vào mùa hè. - Cây bông tuyết mùa hè: Tên gọi phổ biến cho loài Cerastium tomentosum, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Cây tuyết rơi giữa hè là loại cây phủ mặt đất phổ biến trong vườn đá.)
- (Hoa trắng của cây tuyết rơi giữa hè nở vào cuối xuân và đầu hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong làm vườn: Cây thường được dùng để tạo thảm hoa trắng xóa trên nền đất khô, thoát nước tốt.
- Snow-in-summer thrives in poor, sandy soil and full sun. (Cây tuyết rơi giữa hè phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng, pha cát và có nhiều nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow-on-the-mountain (cây tuyết phủ núi): Một loại cây khác có hoa trắng, nhưng thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae).
- Dusty miller (cây bụi bạc): Cây có lá bạc, nhưng hoa nhỏ màu vàng, không phải màu trắng.
Từ đồng nghĩa
- Cerastium tomentosum (tên khoa học): Dùng trong sách vở chuyên ngành.
- Mouse-ear chickweed (cây tai chuột): Tên gọi khác dựa trên hình dạng lá.
Các cụm từ liên quan
- To plant snow-in-summer: Trồng cây tuyết rơi giữa hè.
- I plan to plant snow-in-summer along the edge of the pathway. (Tôi dự định trồng cây tuyết rơi giữa hè dọc theo mép lối đi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì đây là tên thực vật chuyên ngành.)