snow-shovel

/'snou,ʃʌvl/
Học thuật
Thân thiện
snow-shovel

A man uses a snow-shovel to clear his driveway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xẻng xúc tuyết: Một công cụ lưỡi rộng, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào một cán dài, dùng để dọn hoặc di chuyển tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the blizzard, I used a snow-shovel to clear the driveway. (Sau trận bão tuyết, tôi đã dùng một cái xẻng xúc tuyết để dọn sạch đường lái xe vào nhà.)
    • He bought a new snow-shovel before winter arrived. (Anh ấy đã mua một cái xẻng xúc tuyết mới trước khi mùa đông đến.)
    • The old snow-shovel broke under the weight of the wet snow. (Cái xẻng xúc tuyết đã gãy dưới sức nặng của tuyết ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out with the snow-shovel": đang ra ngoài dọn tuyết bằng xẻng.
    • Every morning after a snowfall, he is out with the snow-shovel. (Mỗi sáng sau khi tuyết rơi, anh ấy lại ra ngoài với cái xẻng xúc tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow shovel (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) với cùng nghĩa "xẻng xúc tuyết".
  • Shovel (n): Xẻng (nói chung, dùng để xúc nhiều thứ như đất, than, tuyết).
  • Snowplow (n): Xe ủi tuyết, máy cào tuyết (một phương tiện hoặc máy móc lớn để dọn tuyết trên đường phố).
Từ đồng nghĩa
  • Snow spade: Xẻng tuyết (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
snow-shovel

A man uses a snow-shovel to clear his driveway.

danh từ
  1. xẻng xúc tuyết