snowboarding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn trượt ván trên tuyết: "snowboarding" là hành động hoặc môn thể thao trượt xuống một sườn dốc phủ đầy tuyết khi đứng trên một tấm ván trượt tuyết (snowboard).
Ví dụ sử dụng
- (Môn trượt ván trên tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
- (Cô ấy đã luyện tập môn trượt ván trên tuyết được ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go snowboarding": đi trượt ván trên tuyết.
- They plan to go snowboarding in the Alps this winter. (Họ dự định đi trượt ván trên tuyết ở dãy Alps vào mùa đông này.)
"competitive snowboarding": trượt ván trên tuyết thi đấu.
- Competitive snowboarding includes events like halfpipe and slopestyle. (Trượt ván trên tuyết thi đấu bao gồm các nội dung như halfpipe và slopestyle.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowboard (n): ván trượt tuyết (dụng cụ dùng để trượt).
- He bought a new snowboard for the season. (Anh ấy đã mua một tấm ván trượt tuyết mới cho mùa này.)
- Snowboarder (n): người trượt ván trên tuyết.
- Professional snowboarders often compete in international tournaments. (Các vận động viên trượt ván trên tuyết chuyên nghiệp thường thi đấu trong các giải đấu quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Riding: trượt (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- They spent the whole day riding. (Họ đã dành cả ngày để trượt ván trên tuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snowboarding".
Thành ngữ liên quan
- Carve up the slopes: khắc chạm đường trượt trên dốc tuyết (mô tả kỹ thuật trượt điêu luyện).
- He loves to carve up the slopes on his snowboard. (Anh ấy thích khắc chạm đường trượt trên dốc tuyết bằng ván trượt của mình.)