snowbound

snowbound

The family was snowbound in their cozy cabin for three days.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị mắc kẹt hoặc bị cô lập do tuyết dày: "snowbound" mô tả tình trạng một người, một nơi, hoặc một phương tiện không thể di chuyển hoặc liên lạc với bên ngoài tuyết rơi quá nhiều.

dụ sử dụng
  • (Gia đình bị mắc kẹt trong căn nhà gỗ của họ suốt ba ngày tuyết.)
  • (Nhiều con đường trên núi bị cô lập do tuyết vào mùa đông.)
  • (Sân bay bị phong tỏa tuyết, khiến tất cả các chuyến bay bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snowbound": bị mắc kẹt hoàn toàn trong một khu vực do tuyết.

    • After the blizzard, the entire town was snowbound for a week. (Sau trận bão tuyết, toàn bộ thị trấn bị cô lập trong một tuần.)
  • "snowbound" thường được dùng để chỉ tình trạng khẩn cấp hoặc bất tiện trong sinh hoạt.

    • The snowbound residents had to rely on emergency supplies dropped by helicopter. (Các cư dân bị mắc kẹt tuyết phải phụ thuộc vào nhu yếu phẩm khẩn cấp được thả từ trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowbound (tính từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
    • Snowbound car: xe bị mắc kẹt trong tuyết.
    • Snowbound village: ngôi làng bị cô lập bởi tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Blizzard-bound: bị mắc kẹt do bão tuyết.
  • Icebound: bị phong tỏa bởi băng (thường dùng cho tàu thuyền hoặc cảng).
  • Stranded: bị mắc kẹt (nói chung, không nhất thiết do tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "snowbound", nhưng có thể dùng:
    • Get snowed in: bị mắc kẹt trong nhà tuyết (tương tự "snowbound").
      • We got snowed in for the entire weekend. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà suốt cuối tuần tuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Snowed under: bị ngập trong công việc (không liên quan trực tiếp đến tuyết, nhưng cùng gốc từ "snow").
    • I'm completely snowed under with assignments. (Tôi hoàn toàn ngập trong bài tập.)