snowdrift

snowdrift

A large snowdrift has formed against the side of the wooden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Đống tuyết, đụn tuyết do gió thổi tụ lại. - "Snowdrift" chỉ một khối lượng lớn tuyết được gió chất thành đống hoặc , thường xuất hiệnnhững nơi gió mạnh như ven đường, sườn đồi hoặc cạnh các tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một đống tuyết lớn trên đường cao tốc.)
  • (Sau trận bão tuyết, những đụn tuyết đã chặn lối vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be buried in a snowdrift": bị vùi lấp trong đống tuyết.

    • The hikers were buried in a snowdrift and had to be rescued. (Những người đi bộ đường dài bị vùi lấp trong một đống tuyết phải được cứu hộ.)
  • "snowdrift formation": sự hình thành đống tuyết.

    • Snowdrift formation depends on wind speed and terrain. (Sự hình thành đống tuyết phụ thuộc vào tốc độ gió địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowdrift (n) không biến thể động từ hoặc tính từ phổ biến. Tuy nhiên, có thể ghép với các từ khác như:
    • Snowdrift-prone (adj): dễ bị hình thành đống tuyết.
      • This area is snowdrift-prone during winter storms. (Khu vực này dễ bị hình thành đống tuyết trong các cơn bão mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Snowbank (n): đống tuyết (thường do gió hoặc xe cào tạo ra, ít mang tính chất tự nhiên hơn).
  • Drift (n): đống tuyết (dùng riêng lẻ cũng có nghĩa tương tự, nhưng "drift" còn có nghĩa rộng hơn như đống cát, đống bụi).
  • Snowpile (n): đống tuyết (thường do con người xúc hoặc thu gom, không nhất thiết do gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "snowdrift", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả sự hình thành:
    • to pile up into a snowdrift: chất thành đống tuyết.
      • The snow piled up into a snowdrift near the fence. (Tuyết chất thành đống gần hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "snowdrift". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về tuyết như:
    • "as deep as a snowdrift": sâu như một đống tuyết (thường dùng để so sánh về độ sâu hoặc sự ngăn cản).
      • The snow was as deep as a snowdrift, making travel impossible. (Tuyết sâu như một đống tuyết, khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi.)

Từ gần giống

Từ chứa "snowdrift"