snowmobile
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe trượt tuyết có động cơ: "snowmobile" là một loại phương tiện được thiết kế để di chuyển trên tuyết, có bánh xích phía sau để bám đường và ván trượt phía trước để định hướng.
- Ví dụ: He drove a snowmobile across the frozen lake. (Anh ấy lái một chiếc xe trượt tuyết có động cơ băng qua hồ đóng băng.)
Động từ:
- Lái xe trượt tuyết có động cơ: "snowmobile" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng xe trượt tuyết có động cơ.
- Ví dụ: They snowmobiled through the snowy trails all afternoon. (Họ đã lái xe trượt tuyết có động cơ xuyên qua những con đường mòn phủ đầy tuyết suốt buổi chiều.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We rented a snowmobile for our winter vacation in the mountains. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe trượt tuyết có động cơ cho kỳ nghỉ đông ở vùng núi.)
- The snowmobile's engine roared as it climbed the steep hill. (Động cơ của chiếc xe trượt tuyết có động cơ gầm rú khi nó leo lên ngọn đồi dốc.)
Động từ:
- She loves to snowmobile in the backcountry during winter. (Cô ấy thích lái xe trượt tuyết có động cơ ở vùng hẻo lánh vào mùa đông.)
- We snowmobiled for hours before stopping for lunch. (Chúng tôi đã lái xe trượt tuyết có động cơ hàng giờ trước khi dừng lại ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Snowmobile trail": đường mòn dành riêng cho xe trượt tuyết có động cơ.
- The park has many snowmobile trails for enthusiasts. (Công viên có nhiều đường mòn dành cho xe trượt tuyết có động cơ cho những người đam mê.)
- "Snowmobile accident": tai nạn liên quan đến xe trượt tuyết có động cơ.
- Snowmobile accidents are common in areas with poor visibility. (Tai nạn xe trượt tuyết có động cơ thường xảy ra ở những khu vực có tầm nhìn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowmobiler (danh từ): người lái xe trượt tuyết có động cơ.
- Experienced snowmobilers know how to navigate icy terrain. (Những người lái xe trượt tuyết có động cơ giàu kinh nghiệm biết cách điều hướng địa hình băng giá.)
- Snowmobiling (danh từ): hoạt động lái xe trượt tuyết có động cơ.
- Snowmobiling is a popular winter sport in Canada. (Lái xe trượt tuyết có động cơ là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
- Motorized sled: xe trượt tuyết có động cơ (cách nói ít phổ biến hơn).
- Ski-doo: nhãn hiệu xe trượt tuyết có động cơ nổi tiếng, thường được dùng như từ đồng nghĩa (không chính thức).
- He rode his Ski-doo across the frozen river. (Anh ấy lái chiếc Ski-doo của mình băng qua dòng sông đóng băng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snowmobile off: rời đi bằng xe trượt tuyết có động cơ.
- They snowmobiled off into the wilderness. (Họ đã lái xe trượt tuyết có động cơ đi vào vùng hoang dã.)
- Snowmobile through: vượt qua (một khu vực) bằng xe trượt tuyết có động cơ.
- We snowmobiled through the dense forest. (Chúng tôi đã lái xe trượt tuyết có động cơ xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snowmobile". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mùa đông, có thể dùng cụm:
- "Ride like a snowmobile": lái nhanh và mạnh mẽ (không chính thức).
- He rides his motorcycle like a snowmobile through the snow. (Anh ấy lái xe máy của mình nhanh và mạnh mẽ như một chiếc xe trượt tuyết có động cơ trên tuyết.)