snowmobile

snowmobile

A family rides a snowmobile across a snowy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe trượt tuyết động cơ: "snowmobile" một loại phương tiện được thiết kế để di chuyển trên tuyết, bánh xích phía sau để bám đường ván trượt phía trước để định hướng.
    • dụ: He drove a snowmobile across the frozen lake. (Anh ấy lái một chiếc xe trượt tuyết động cơ băng qua hồ đóng băng.)
  2. Động từ:

    • Lái xe trượt tuyết động cơ: "snowmobile" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động điều khiển hoặc di chuyển bằng xe trượt tuyết động cơ.
    • dụ: They snowmobiled through the snowy trails all afternoon. (Họ đã lái xe trượt tuyết động cơ xuyên qua những con đường mòn phủ đầy tuyết suốt buổi chiều.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We rented a snowmobile for our winter vacation in the mountains. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe trượt tuyết động cơ cho kỳ nghỉ đôngvùng núi.)
    • The snowmobile's engine roared as it climbed the steep hill. (Động cơ của chiếc xe trượt tuyết động cơ gầm khi leo lên ngọn đồi dốc.)
  • Động từ:

    • She loves to snowmobile in the backcountry during winter. ( ấy thích lái xe trượt tuyết động cơvùng hẻo lánh vào mùa đông.)
    • We snowmobiled for hours before stopping for lunch. (Chúng tôi đã lái xe trượt tuyết động cơ hàng giờ trước khi dừng lại ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snowmobile trail": đường mòn dành riêng cho xe trượt tuyết động cơ.
    • The park has many snowmobile trails for enthusiasts. (Công viên nhiều đường mòn dành cho xe trượt tuyết động cơ cho những người đam mê.)
  • "Snowmobile accident": tai nạn liên quan đến xe trượt tuyết động cơ.
    • Snowmobile accidents are common in areas with poor visibility. (Tai nạn xe trượt tuyết động cơ thường xảy ranhững khu vực tầm nhìn kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowmobiler (danh từ): người lái xe trượt tuyết động cơ.
    • Experienced snowmobilers know how to navigate icy terrain. (Những người lái xe trượt tuyết động cơ giàu kinh nghiệm biết cách điều hướng địa hình băng giá.)
  • Snowmobiling (danh từ): hoạt động lái xe trượt tuyết động cơ.
    • Snowmobiling is a popular winter sport in Canada. (Lái xe trượt tuyết động cơ một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Motorized sled: xe trượt tuyết động cơ (cách nói ít phổ biến hơn).
  • Ski-doo: nhãn hiệu xe trượt tuyết động cơ nổi tiếng, thường được dùng như từ đồng nghĩa (không chính thức).
    • He rode his Ski-doo across the frozen river. (Anh ấy lái chiếc Ski-doo của mình băng qua dòng sông đóng băng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snowmobile off: rời đi bằng xe trượt tuyết động cơ.
    • They snowmobiled off into the wilderness. (Họ đã lái xe trượt tuyết động cơ đi vào vùng hoang dã.)
  • Snowmobile through: vượt qua (một khu vực) bằng xe trượt tuyết động cơ.
    • We snowmobiled through the dense forest. (Chúng tôi đã lái xe trượt tuyết động cơ xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snowmobile". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mùa đông, có thể dùng cụm:
    • "Ride like a snowmobile": lái nhanh mạnh mẽ (không chính thức).
    • He rides his motorcycle like a snowmobile through the snow. (Anh ấy lái xe máy của mình nhanh mạnh mẽ như một chiếc xe trượt tuyết động cơ trên tuyết.)