snuff it
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): (thông tục, mang tính hài hước hoặc thiếu tôn trọng) Chết, qua đời. Cụm từ này được dùng một cách không trang trọng, thường để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, đôi khi có chút mỉa mai hoặc hài đen.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo già cuối cùng đã chết sau một trận ốm dài.)
- (Tôi nghe nói rằng nhân vật phản diện trong phim đã chết ở cảnh cuối.)
- (Đừng lo cho anh ta; anh ta sẽ không chết sớm đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói, tiểu thuyết, hoặc phim ảnh, đặc biệt khi người nói muốn giảm nhẹ sự nghiêm trọng của cái chết.
- Có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh cách chết, ví dụ: (chết yên lặng), (chết đột ngột).
Biến thể và từ gần giống
- Snuff out (cụm động từ): dập tắt, làm tắt (ngọn nến, điếu thuốc); nghĩa bóng: kết thúc, hủy diệt.
- He snuffed out the candle before leaving. (Anh ấy thổi tắt ngọn nến trước khi rời đi.)
- Snuff (danh từ): thuốc hít (một dạng thuốc lá dạng bột).
- He took a pinch of snuff. (Anh ta hít một nhúm thuốc hít.)
Từ đồng nghĩa
- Kick the bucket (thành ngữ thông tục): chết, lên đường.
- Bite the dust (thành ngữ thông tục): chết, thất bại.
- Pass away (trang trọng hơn): qua đời.
- Die: chết (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snuff out: dập tắt, làm tắt (ngọn lửa, hy vọng).
- The fire was quickly snuffed out by the rain. (Ngọn lửa nhanh chóng bị dập tắt bởi mưa.)
- Snuff up: hít vào (thuốc hít hoặc không khí).
- He snuffed up the fresh mountain air. (Anh ấy hít đầy không khí trong lành của núi non.)
Thành ngữ liên quan
- Snuff it gần giống với thành ngữ kick the bucket (chết, lên đường), nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái cổ hơn.
- Not worth a snuff: không đáng giá, vô dụng.
- His promise is not worth a snuff. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)