snuff out

Định nghĩa

snuff out một cụm động từ (phrasal verb) với hai nghĩa chính:

  1. Dập tắt, làm tắt (lửa, nến, đèn):

    • Hành động làm cho ngọn lửa hoặc nguồn sáng ngừng cháy, thường bằng cách bóp, che hoặc dập.
  2. Kết thúc, tiêu diệt (mạng sống, hy vọng, phong trào):

    • Nghĩa bóng, chỉ việc chấm dứt sự tồn tại của một thứ đó một cách đột ngột mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She snuffed out the candle before going to bed. ( ấy dập tắt ngọn nến trước khi đi ngủ.)
    • The firefighters managed to snuff out the small fire quickly. (Lính cứu hỏa đã kịp dập tắt đám cháy nhỏ một cách nhanh chóng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The dictator's regime snuffed out all opposition. (Chế độ độc tài đã dập tắt mọi sự chống đối.)
    • The tragic accident snuffed out his dreams of becoming a pilot. (Tai nạn thảm khốc đã dập tắt giấc mơ trở thành phi công của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snuff out life: kết thúc mạng sống (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ, bi thảm).

    • The Nazis snuffed out the lives of millions of innocent people. (Phát xít Đức đã cướp đi mạng sống của hàng triệu người vô tội.)
  • Snuff out hope: dập tắt hy vọng.

    • The bad news snuffed out any remaining hope of recovery. (Tin xấu đã dập tắt mọi hy vọng phục hồi còn sót lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff (n): bột thuốc hít (thuốc lá dạng bột).
  • Snuff (v): hít mạnh (thuốc lá dạng bột) hoặc ngửi.
  • Snuffer (n): dụng cụ dập nến (thường hình nón nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Dập tắt: extinguish, quench, put out.
  • Kết thúc, tiêu diệt: destroy, end, eliminate, kill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: dập tắt (lửa, nến) — đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đen của snuff out.

    • Please put out the campfire before leaving. (Hãy dập tắt lửa trại trước khi rời đi.)
  • Stub out: dập tắt (thuốc lá) bằng cách ấn mạnh.

    • He stubbed out his cigarette in the ashtray. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc trong gạt tàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Snuff it (thông tục, Anh): chết, qua đời.

    • The old cat finally snuffed it last night. (Con mèo già cuối cùng đã chết đêm qua.)
  • As snuff as a candle (cổ): hoàn toàn bị dập tắt, không còn hy vọng.

snuff out
A firefighter uses a hose to snuff out the flames.