snuffling

snuffling

A snuffling puppy searches for its toy under the sofa.

Định nghĩa

snuffling (tính từ hoặc danh động từ) - Tính từ: xu hướng khụt khịt, thường xuyên thở mạnh qua mũi một cách ồn ào, đặc biệt khi bị sổ mũi hoặc khóc. - Danh động từ: Hành động thở khụt khịt, phát ra âm thanh như hít mũi mạnh.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The snuffling child had a bad cold. (Đứa trẻ khụt khịt bị cảm lạnh nặng.)
    • Her snuffling voice revealed she had been crying. (Giọng nói khụt khịt của ấy cho thấy ấy vừa khóc.)
  • Danh động từ:

    • I could hear the snuffling of the dog as it sniffed around. (Tôi có thể nghe thấy tiếng khụt khịt của con chó khi đánh hơi xung quanh.)
    • His constant snuffling annoyed everyone in the quiet library. (Tiếng khụt khịt liên tục của anh ta làm phiền mọi người trong thư viện yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snuffling sound": Âm thanh khụt khịt, thường được dùng để tả tiếng động do mũi tạo ra.

    • The snuffling sound came from the corner where the puppy was sleeping. (Âm thanh khụt khịt phát ra từ góc nơi chú chó con đang ngủ.)
  • "To be snuffling": Đangtrạng thái khụt khịt.

    • Stop snuffling and blow your nose! (Đừng khụt khịt nữa, hãy mũi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Snuffle (động từ): Hành động thở khụt khịt.
    • He snuffled loudly during the movie. (Anh ấy khụt khịt to trong suốt bộ phim.)
  • Snuffly (tính từ): tính chất khụt khịt, dễ khụt khịt.
    • The baby was snuffly after waking up. (Em bé khụt khịt sau khi thức dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sniffling: Khụt khịt, hít mũi nhẹ.
  • Snorting: Khịt mũi, thở phì phì (mạnh hơn snuffling).
  • Wheezing: Thở khò khè (thường liên quan đến vấn đề hô hấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuffle up: Hít lên, hút vào bằng mũi.
    • The child snuffled up his tears. (Đứa trẻ hít nước mắt vào mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • Snuffle and sniffle: Khụt khịt hít mũi (thường dùng để tả trạng thái cảm lạnh hoặc khóc lóc).
    • After the sad movie, the audience was snuffling and sniffling. (Sau bộ phim buồn, khán giả khụt khịt hít mũi.)