snuffly

snuffly

The toddler has a snuffly nose and a box of tissues.

Định nghĩa

Tính từ:
- Dễ bị sụt sịt, hay sụt sịt: "snuffly" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người (thường trẻ em hoặc người bị cảm lạnh) thường xuyên hiện tượng hít mũi hoặc thở khò khè do nghẹt mũi.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé hơi sụt sịt sau khi chơi ngoài trời lạnh.)
  • ( ấy ho khò khè với lấy khăn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snuffly": ở trạng thái sụt sịt.

    • He was snuffly all morning because of his allergies. (Anh ấy sụt sịt cả buổi sáng dị ứng.)
  • "a snuffly nose": mũi bị nghẹt, thường xuyên phải hít mũi.

    • The child had a snuffly nose and a slight fever. (Đứa trẻ bị nghẹt mũi sốt nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuffle (động từ): hành động hít mũi hoặc thở khò khè.
    • The dog snuffled around the garden. (Con chó hít hít quanh vườn.)
  • Snuffly (trạng từ): một cách sụt sịt (hiếm dùng).
    • He spoke snuffly through his cold. (Anh ấy nói giọng sụt sịt bị cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sniffly: dễ bị sụt sịt, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • I feel a bit sniffly today. (Hôm nay tôi hơi sụt sịt.)
  • Stuffy: nghẹt mũi, nhưng thường nhấn mạnh cảm giác tắc nghẽn hơn âm thanh.
    • My nose is stuffy from the cold. (Mũi tôi bị nghẹt cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuffle up: hít mũi mạnh để làm sạch mũi.
    • He snuffled up and wiped his nose. (Anh ấy hít mũi mạnh lau mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snuffly", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả bệnh tật.)
    • A snuffly voice: giọng nói khò khè, yếu ớt do nghẹt mũi.