snuggled
Định nghĩa
Tính từ (hoặc quá khứ phân từ của động từ snuggle): Ở trạng thái được ôm ấp, cuộn tròn hoặc nép sát vào ai đó hoặc vật gì đó, thường là để thể hiện tình cảm, sự ấm áp hoặc sự bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé được ôm ấp trong vòng tay mẹ cảm thấy an toàn và ấm áp.)
- (Chúng tôi thấy con mèo đang cuộn tròn trên chiếc chăn mềm.)
- (Cô ấy nằm nép mình dưới chăn suốt buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Snuggled up": cuộn tròn lại, nép vào để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm, thường đi với giới từ "to" hoặc "against".
- The children snuggled up to each other to watch a movie. (Bọn trẻ nép sát vào nhau để xem phim.)
- "Snuggled in": được đặt hoặc ôm vào trong một không gian ấm cúng, kín đáo.
- The village is snuggled in a valley surrounded by mountains. (Ngôi làng nép mình trong một thung lũng được bao quanh bởi núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuggle (động từ): hành động ôm ấp, cuộn tròn.
- They love to snuggle on the couch. (Họ thích ôm nhau trên ghế sofa.)
- Snug (tính từ): ấm cúng, vừa khít, thoải mái.
- The blanket is soft and snug. (Chiếc chăn mềm mại và ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nestled: nép mình, ẩn mình (thường dùng cho vật thể hoặc địa điểm).
- The cottage is nestled among the trees. (Ngôi nhà nhỏ nép mình giữa những hàng cây.)
- Cuddled: được ôm ấp, âu yếm (nhấn mạnh vào tình cảm).
- The puppy cuddled in her lap. (Chú chó con được ôm ấp trong lòng cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snuggle down: chui vào chăn, ổn định chỗ nằm để ngủ.
- He snuggled down into the warm bed. (Anh ấy chui vào chiếc giường ấm áp.)
- Snuggle up to someone: nép sát vào ai đó để thể hiện tình cảm hoặc tìm sự ấm áp.
- The dog snuggled up to its owner. (Con chó nép sát vào chủ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Snug as a bug in a rug: rất ấm cúng và thoải mái, không bị làm phiền.
- With a hot drink and a good book, she was snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng và một cuốn sách hay, cô ấy cảm thấy ấm cúng và thoải mái vô cùng.)