soak through

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Thấm qua, thấm đẫm, làm cho ướt sũng hoặc bão hòa hoàn toàn bởi một chất lỏng, đến mức chất lỏng đó xuyên qua bề mặt hoặc vật liệu từ bên này sang bên kia.

dụ sử dụng
  • (Mưa đã thấm qua áo khoác của tôi khiến tôi lạnh.)
  • (Dầu đã thấm qua túi giấy làm bẩn bàn.)
  • (Máu đã thấm qua băng, cho thấy vết thương rất sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soak through to": Thấm qua đến (một lớp hoặc bộ phận khác).

    • The cleaning solution soaked through to the carpet padding. (Dung dịch vệ sinh đã thấm qua đến lớp đệm thảm.)
  • "soak through (something)": Thấm qua (một vật cụ thể).

    • The water soaked through the cardboard box, ruining the contents. (Nước đã thấm qua hộp các-tông, làm hỏng đồ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Soak (động từ): Ngâm, nhúng, làm ướt đẫm (không nhất thiết phải thấm qua).

    • Soak the beans in water overnight. (Ngâm đậu trong nước qua đêm.)
  • Soak up (cụm động từ): Hấp thụ, thấm hút (thường dùng cho bọt biển, khăn giấy).

    • Use a towel to soak up the spilled milk. (Dùng khăn để thấm hút sữa đổ ra.)
  • Soaked (tính từ): Bị ướt sũng, bão hòa.

    • His shoes were soaked after walking in the rain. (Giày của anh ấy bị ướt sũng sau khi đi bộ dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrate: Xuyên qua, thấm vào.
  • Permeate: Thấm đẫm, lan tỏa khắp.
  • Saturate: Làm bão hòa, thấm đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in: Thấm vào (chất lỏng thấm vào bề mặt hoặc kiến thức thấm vào tâm trí).

    • Let the moisturizer soak in before applying makeup. (Để kem dưỡng ẩm thấm vào da trước khi trang điểm.)
  • Soak off: Ngâm để bong ra ( dụ: nhãn dán, keo).

    • Soak off the label in warm water. (Ngâm nhãn dán trong nước ấm để bong ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Soak through to the bone: Thấm đến tận xương (diễn tả bị ướt hoàn toàn, lạnh thấu xương).
    • I got caught in the storm and was soaked through to the bone. (Tôi bị kẹt trong cơn bão ướt đến tận xương.)
soak through
The heavy rain began to soak through my jacket.