soaked

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ướt sũng, thấm đẫm: "soaked" mô tả trạng thái của một vật hoặc người bị ngấm hoàn toàn chất lỏng, thường nước, đến mức không thể thấm thêm được nữa.
    • Say xỉn (thông tục): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "soaked" có thể chỉ trạng thái say rượu nặng.
dụ sử dụng
  • Bị ướt sũng:

    • I got completely soaked in the rain. (Tôi bị ướt sũng hoàn toàn trong cơn mưa.)
    • The towel is soaked with water. (Chiếc khăn tắm bị thấm đẫm nước.)
  • Say xỉn (thông tục):

    • He was soaked after drinking too much at the party. (Anh ta say xỉn sau khi uống quá nhiềubữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soaked to the bone": ướt đến tận xương, nghĩa bị ướt rất nặng.

    • We were soaked to the bone after the storm. (Chúng tôi ướt đến tận xương sau cơn bão.)
  • "soaked in something": thấm đẫm một chất lỏng hoặc một thứ đó (có thể ẩn dụ, như văn hóa).

    • The cloth is soaked in oil. (Mảnh vải thấm đẫm dầu.)
    • His mind is soaked in ancient traditions. (Tâm trí anh ấy thấm đẫm những truyền thống cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Soak (động từ): làm ướt, ngâm.

    • She soaked the beans overnight. ( ấy ngâm đậu qua đêm.)
  • Soaking (tính từ): đang bị ướt sũng.

    • My shoes are still soaking. (Đôi giày của tôi vẫn còn đang ướt sũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drenched: ướt sũng, thấm đẫm (thường dùng cho mưa hoặc nước).
  • Saturated: bão hòa, thấm đẫm đến mức không thể thấm thêm.
  • Wet: ướt (nghĩa chung, ít mạnh hơn "soaked").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak up: hấp thụ, thấm hút.

    • The sponge soaked up all the water. (Miếng bọt biển hấp thụ hết nước.)
  • Soak through: thấm qua (chất lỏng thấm qua một lớp vật liệu).

    • The rain soaked through my jacket. (Mưa thấm qua áo khoác của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Soaked in alcohol: say rượu nặng.
    • He was soaked in alcohol and couldn't walk straight. (Anh ta say rượu nặng không thể đi thẳng được.)