soaking up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "soaking up" dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của cụm động từ "soak up", các nghĩa sau: 1. Hấp thụ, thấm hút (chất lỏng): Chỉ quá trình một chất lỏng thấm vào hoặc bị hút vào một chất khác ( dụ: bọt biển hút nước). 2. Tiếp thu, hấp thụ (kiến thức, thông tin): Chỉ việc tiếp nhận một cách dễ dàng nhanh chóng kiến thức, ý tưởng, hoặc thông tin. 3. Tận hưởng, đắm mình (trong không khí, cảm xúc): Chỉ việc tận hưởng trọn vẹn một trải nghiệm, bầu không khí, hoặc cảm giác tích cực.

dụ sử dụng
  • Hấp thụ chất lỏng: (Miếng bọt biển đang hấp thụ nước đổ ra.)
  • Tiếp thu kiến thức: (Các sinh viên đang tiếp thu tất cả kiến thức từ bài giảng.)
  • Tận hưởng không khí: ( ấy đang đắm mình dưới ánh nắng trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soaking up the atmosphere": Tận hưởng bầu không khí (tại một sự kiện hoặc địa điểm).
    • Tourists were soaking up the lively atmosphere of the festival. (Du khách đang tận hưởng bầu không khí sôi động của lễ hội.)
  • "Soaking up the culture": Hấp thụ văn hóa (khi đi du lịch hoặc sốngnước ngoài).
    • Living abroad, he spent months soaking up the local culture. (Sốngnước ngoài, anh ấy đã dành nhiều tháng để hấp thụ văn hóa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Soak up (động từ nguyên thể): thấm hút, hấp thụ.
  • Soak (động từ): ngâm, làm ướt đẫm.
  • Soaking (tính từ): ướt sũng, đẫm nước.
Từ đồng nghĩa
  • Absorb: hấp thụ (chất lỏng, kiến thức).
  • Take in: tiếp thu, lĩnh hội.
  • Drink in: say sưa lắng nghe, tận hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak through: thấm qua, ngấm qua.
    • The rain soaked through his jacket. (Mưa thấm qua áo khoác của anh ấy.)
  • Soak off: ngâm để loại bỏ ( dụ: nhãn dán).
    • She soaked off the sticker from the jar. ( ấy ngâm để bóc nhãn dán khỏi lọ.)
Thành ngữ liên quan
  • Soak up the limelight: tận hưởng sự chú ý, hào quang.
    • The actor soaked up the limelight at the premiere. (Nam diễn viên tận hưởng hào quang tại buổi công chiếu.)
soaking up
The sponge is soaking up the spilled water on the counter.