soap film
soap film (Danh từ): - Màng xà phòng: Một lớp màng mỏng được hình thành từ dung dịch xà phòng và nước, thường xuất hiện trên bề mặt của các vật thể sau khi chúng được rửa bằng xà phòng. Màng này có thể có màu sắc óng ánh do hiện tượng giao thoa ánh sáng.
- (Sau khi rửa bát đĩa, một lớp màng xà phòng mỏng còn lại trên ly.)
- (Trẻ em thích thổi bong bóng và ngắm nhìn màng xà phòng lấp lánh dưới ánh nắng.)
"to leave a soap film": để lại một lớp màng xà phòng.
- Hard water often leaves a soap film on bathroom tiles. (Nước cứng thường để lại một lớp màng xà phòng trên gạch phòng tắm.)
"soap film interference": hiện tượng giao thoa của màng xà phòng.
- The rainbow colors on a soap film are caused by light interference. (Màu sắc cầu vồng trên màng xà phòng là do hiện tượng giao thoa ánh sáng.)
Soap bubble (Danh từ): bong bóng xà phòng, một dạng màng xà phòng bao quanh một túi khí.
- The soap bubble burst after a few seconds. (Bong bóng xà phòng vỡ sau vài giây.)
Soap scum (Danh từ): cặn xà phòng, một lớp cặn trắng cứng hình thành khi xà phòng kết hợp với khoáng chất trong nước.
- Soap scum can be difficult to remove from shower doors. (Cặn xà phòng có thể khó loại bỏ khỏi cửa vòi sen.)
- Film of soap: lớp màng xà phòng.
- Lather film: màng bọt (thường dùng trong bối cảnh cạo râu hoặc tạo bọt).
Không có cụm động từ phổ biến với "soap film", nhưng có thể dùng: - Wash off soap film: rửa sạch màng xà phòng. - You need to wash off the soap film thoroughly. (Bạn cần rửa sạch màng xà phòng một cách kỹ lưỡng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "soap film", nhưng có thể liên quan đến: - "As fragile as a soap film": mỏng manh như màng xà phòng (ẩn dụ cho sự dễ vỡ hoặc tạm thời). - Their trust was as fragile as a soap film. (Niềm tin của họ mỏng manh như màng xà phòng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống