soap flakes
Định nghĩa
Danh từ: Xà phòng mảnh (soap flakes) là loại xà phòng đã được cắt thành các mảnh nhỏ hoặc vảy mỏng để tạo bọt nhanh hơn khi hòa tan trong nước.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi dùng xà phòng mảnh để giặt các loại vải mỏng manh như lụa.)
- (Cô ấy hòa tan xà phòng mảnh trong nước ấm để tạo ra dung dịch làm sạch nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soap flakes" thường được dùng trong giặt tay hoặc làm chất tẩy rửa tự nhiên, đặc biệt cho quần áo trẻ em hoặc người có da nhạy cảm.
- Many parents prefer soap flakes over commercial detergents for baby clothes. (Nhiều bậc phụ huynh thích xà phòng mảnh hơn bột giặt thương mại cho quần áo trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap powder (n): bột xà phòng, dạng xà phòng ở dạng bột mịn.
- Soap powder dissolves faster than soap flakes in cold water. (Bột xà phòng tan nhanh hơn xà phòng mảnh trong nước lạnh.)
- Soap bar (n): bánh xà phòng, dạng xà phòng rắn nguyên khối.
- You can grate a soap bar to make your own soap flakes. (Bạn có thể bào một bánh xà phòng để tự làm xà phòng mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Soap shreds: mảnh xà phòng bào nhỏ.
- Laundry flakes: mảnh giặt ủi (thường chỉ xà phòng mảnh dùng để giặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissolve into flakes: hòa tan thành mảnh.
- The soap bar dissolves into flakes when you grate it. (Bánh xà phòng hòa tan thành mảnh khi bạn bào nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soap flakes".