sobering

sobering

The news report had a sobering effect on the family gathered in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho tỉnh táo, nghiêm túc hơn: "sobering" mô tả điều đó khiến người ta trở nên nghiêm túc, suy nghĩ thấu đáo hơn, thường sau một trải nghiệm hoặc thông tin bất ngờ, khó chịu.
    • tác dụng làm dịu, làm bình tĩnh: Nghĩa bóng, chỉ việc khiến ai đó từ bỏ thái độ hời hợt, vui vẻ quá mức để nhìn nhận vấn đề một cách thực tế.
dụ sử dụng
  • (Tin tức về vụ tai nạn đã tác dụng làm mọi người trở nên nghiêm túc hơn.)
  • (Đó một lời nhắc nhở khiến người ta tỉnh táo nhận ra rằng cuộc sống thật mong manh.)
  • (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn thực tế nghiêm túc về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sobering thought": một suy nghĩ khiến người ta trở nên nghiêm túc.
    • It's a sobering thought that millions of people go to bed hungry every night. (Thật một suy nghĩ khiến người ta tỉnh táo khi biết rằng hàng triệu người đi ngủ trong cảnh đói mỗi đêm.)
  • "sobering experience": một trải nghiệm khiến ai đó trưởng thành hơn, nghiêm túc hơn.
    • Losing his job was a sobering experience for him. (Mất việc một trải nghiệm khiến anh ấy trở nên nghiêm túc suy nghĩ chín chắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober (tính từ/động từ): tỉnh táo, không say rượu; hoặc làm cho tỉnh táo.
    • He stayed sober at the party. (Anh ấy giữ tỉnh táo trong bữa tiệc.)
  • Soberly (trạng từ): một cách nghiêm túc, tỉnh táo.
    • She spoke soberly about the challenges ahead. ( ấy nói một cách nghiêm túc về những thách thức phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Serious: nghiêm túc, không vui vẻ.
    • The situation is more serious than we thought. (Tình huống nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ.)
  • Grim: ảm đạm, nghiêm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • The report painted a grim picture of the economy. (Báo cáo vẽ nên một bức tranh ảm đạm về nền kinh tế.)
  • Thought-provoking: kích thích suy nghĩ, khiến người ta phải suy ngẫm.
Thành ngữ liên quan
  • "sobering reality": thực tế phũ phàng, khiến người ta phải tỉnh táo.
    • The sobering reality is that we need to cut costs drastically. (Thực tế phũ phàng chúng ta cần cắt giảm chi phí một cách triệt để.)