sobersided

sobersided

The director gave a sobersided speech about the play's serious themes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn thiếu hài hước hoặc sự nhẹ nhàng: "sobersided" mô tả một người, phong cách, hoặc tác phẩm nghiêm túc, trang trọng đến mức không chút vui vẻ, dí dỏm hay tinh tế nào.
    • Nghiêm trang, đạo mạo: Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, ám chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc quá mức nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • (Bài giảng triết học đạo mạo của giáo sư khiến sinh viên buồn ngủ.)
  • (Bộ phim bị chỉ trích cách tiếp cận quá nghiêm trang đối với một chủ đề nhẹ nhàng.)
  • (Thái độ đạo mạo của ấy khiến ấy trông khó gần trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sobersided tone": giọng điệu trang trọng, thiếu hài hước.

    • The article maintained a sobersided tone throughout, even when discussing humorous anecdotes. (Bài báo duy trì giọng điệu trang trọng xuyên suốt, ngay cả khi thảo luận về những giai thoại hài hước.)
  • "sobersided social message": thông điệp xã hội nghiêm túc, không yếu tố giải trí.

    • The play delivered a sobersided social message about poverty, leaving the audience feeling heavy-hearted. (Vở kịch truyền tải một thông điệp xã hội nghiêm túc về nghèo đói, khiến khán giả cảm thấy nặng lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober (adj): tỉnh táo, nghiêm túc (nhưng có thể dùng tích cực hơn).

    • He gave a sober assessment of the situation. (Anh ấy đưa ra một đánh giá nghiêm túc về tình hình.)
  • Sobersidedness (n): tính chất đạo mạo, thiếu hài hước.

    • The sobersidedness of the ceremony made it feel like a funeral. (Tính chất đạo mạo của buổi lễ khiến giống như một đám tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Serious: nghiêm túc (trung tính hơn).
  • Grim: nghiệt ngã, u ám (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Staid: đứng đắn, bảo thủ (thường chỉ phong cách).
  • Solemn: trang nghiêm (có thể mang tính tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To come across as sobersided: tỏ ra đạo mạo.
      • His speech came across as sobersided, failing to connect with the young audience. (Bài phát biểu của anh ấy tỏ ra đạo mạo, không tạo được kết nối với khán giả trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a stick up one's ass (thông tục, mang tính xúc phạm nhẹ): quá nghiêm túc, cứng nhắc.
    • He has a stick up his ass and never laughs at jokes. (Anh ấy quá đạo mạo không bao giờ cười trước những câu chuyện cười.)