sobersides
Danh từ:
- Người nghiêm túc, người trầm tĩnh: "sobersides" chỉ một người có tính cách nghiêm trang, đứng đắn, ít khi vui đùa hoặc bộc lộ cảm xúc thái quá. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, đôi khi có chút châm biếm.
- (Chú tôi đúng là một người nghiêm túc; ông ấy không bao giờ cười trước những câu chuyện cười.)
- (Cuộc họp toàn những người trầm tĩnh, không chịu nới lỏng không khí.)
- "to be a sobersides": là một người nghiêm trang. (Cô ấy luôn là một người nghiêm túc, ngay từ khi còn nhỏ.)
- "to act like a sobersides": cư xử như một người quá đứng đắn. (Đừng cư xử như một người quá nghiêm trang nữa, hãy tận hưởng bữa tiệc đi!)
- Sober (adj): tỉnh táo, nghiêm túc. (Anh ấy đưa ra một đánh giá nghiêm túc về tình hình.)
- Sober-minded (adj): có đầu óc tỉnh táo, thận trọng. (Một nhà lãnh đạo thận trọng là cần thiết trong cuộc khủng hoảng này.)
- Serious person: người nghiêm túc.
- Straight-laced: người quá nguyên tắc, cứng nhắc.
- Killjoy: người phá hỏng niềm vui của người khác (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sobersides". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be" hoặc "to act" kết hợp với danh từ này.)
All work and no play makes Jack a dull boy: Chỉ làm việc không vui chơi khiến con người trở nên nhàm chán. Thường dùng để ám chỉ những người "sobersides" thiếu sự cân bằng trong cuộc sống.
Don't be such a sobersides; remember, all work and no play makes Jack a dull boy. (Đừng là người quá nghiêm túc như vậy; hãy nhớ, chỉ làm việc không vui chơi khiến con người trở nên nhàm chán.)To have a poker face: mặt không biểu cảm, thường liên quan đến người nghiêm túc.
He's a sobersides with a perfect poker face. (Anh ấy là một người nghiêm túc với khuôn mặt không biểu cảm hoàn hảo.)