soccer ball

Định nghĩa

Danh từ: Quả bóng đá (bóng tròn, được bơm căng, dùng để chơi môn thể thao bóng đá).

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đá quả bóng đá qua sân.)
  • (Anh ấy mua một quả bóng đá mới cho trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick a soccer ball": đá một quả bóng đá.
    • She loves to kick a soccer ball in the park. ( ấy thích đá bóng đá trong công viên.)
  • "to pass a soccer ball": chuyền một quả bóng đá.
    • The player passed the soccer ball to his teammate. (Cầu thủ chuyền quả bóng đá cho đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Soccer (danh từ): môn bóng đá (thường dùng ở Mỹ Canada để phân biệt với bóng bầu dục).
    • Soccer is a popular sport worldwide. (Bóng đá môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Football (danh từ): bóng đá (từ thông dụngchâu Âu nhiều nơi khác, nhưng đôi khi gây nhầm lẫn với bóng bầu dục ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Football (danh từ): bóng đá (đồng nghĩa với "soccer" trong ngữ cảnh thể thao, nhưng lưu ý khác biệt vùng miền).
  • Ball (danh từ): quả bóng (từ chung, có thể dùng thay thế khi ngữ cảnh rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick around: đá lông lốc, chơi đá bóng không chính thức.
    • They kicked the soccer ball around in the backyard. (Họ đá quả bóng đá lông lốc ở sân sau.)
  • Pass along: chuyền đi (bóng).
    • He passed the soccer ball along to the forward. (Anh ấy chuyền quả bóng đá cho tiền đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the ball: nhanh nhẹn, tỉnh táo (không liên quan trực tiếp đến "soccer ball", nhưng dùng để chỉ sự tập trung cao độ).
    • The goalkeeper was on the ball and saved the goal. (Thủ môn rất tỉnh táo đã cứu thua.)
soccer ball
A child kicks a soccer ball toward a goal.