social activity
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động xã hội: "social activity" chỉ một hoạt động được coi là phù hợp hoặc diễn ra trong các dịp giao tiếp xã hội, nơi mọi người tương tác, giao lưu với nhau. Đây là những hành động, sự kiện hoặc trò chơi nhằm tăng cường mối quan hệ giữa các cá nhân trong một cộng đồng hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Tham dự một bữa tiệc là một hoạt động xã hội phổ biến.)
- (Chơi trò chơi bàn với bạn bè là một hoạt động xã hội thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Engage in a social activity": tham gia vào một hoạt động xã hội. (Cô ấy tham gia các hoạt động xã hội như tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.)
- "Participate in a social activity": tham dự một hoạt động xã hội. (Học sinh được khuyến khích tham dự các hoạt động xã hội để xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (adj): thuộc về xã hội, mang tính xã hội. (Các buổi tụ họp xã hội rất quan trọng để gắn kết cộng đồng.)
- Activity (n): hoạt động. (Hoạt động thể chất khác với hoạt động xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Social gathering: buổi tụ họp xã hội. (Đám cưới là một buổi tụ họp xã hội lớn.)
- Social event: sự kiện xã hội. (Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện xã hội trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix with: giao lưu, hòa nhập với người khác trong các hoạt động xã hội. (Anh ấy thích giao lưu với những người mới tại các hoạt động xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- Social butterfly: người thích giao tiếp, tham gia nhiều hoạt động xã hội. (Cô ấy là một người thích giao tiếp xã hội, luôn tham dự các bữa tiệc và sự kiện.)