social anthropology
Danh từ: - Nhân học xã hội: "social anthropology" là một nhánh của ngành nhân học chuyên nghiên cứu về văn hóa và xã hội loài người. Nó tập trung vào cách con người tổ chức cuộc sống xã hội, các mối quan hệ, tập tục, tín ngưỡng và cấu trúc xã hội.
- (Nhân học xã hội nghiên cứu cách các xã hội khác nhau phát triển những phong tục độc đáo của riêng họ.)
- (Cô ấy học nhân học xã hội để hiểu các hệ thống thân tộc trong cộng đồng nông thôn.)
"to apply social anthropology": áp dụng nhân học xã hội vào thực tiễn.
- Many NGOs apply social anthropology to design effective community development programs. (Nhiều tổ chức phi chính phủ áp dụng nhân học xã hội để thiết kế các chương trình phát triển cộng đồng hiệu quả.)
"the field of social anthropology": lĩnh vực nhân học xã hội.
- The field of social anthropology has expanded to include urban studies and digital cultures. (Lĩnh vực nhân học xã hội đã mở rộng để bao gồm nghiên cứu đô thị và văn hóa kỹ thuật số.)
- Social anthropologist (danh từ): nhà nhân học xã hội.
- A social anthropologist often lives with the community they study. (Một nhà nhân học xã hội thường sống cùng với cộng đồng mà họ nghiên cứu.)
- Social-anthropological (tính từ): thuộc về nhân học xã hội.
- The social-anthropological approach emphasizes participant observation. (Phương pháp tiếp cận nhân học xã hội nhấn mạnh việc quan sát tham gia.)
- Cultural anthropology: nhân học văn hóa (thường được dùng thay thế, nhưng có sự khác biệt nhỏ: nhân học văn hóa tập trung vào văn hóa, còn nhân học xã hội tập trung vào cấu trúc xã hội).
- Ethnology: dân tộc học (một nhánh con của nhân học xã hội, chuyên so sánh các nền văn hóa).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "social anthropology". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "study" hoặc "research" với từ này: - Study social anthropology: học nhân học xã hội. - He plans to study social anthropology at university. (Anh ấy dự định học nhân học xã hội ở trường đại học.) - Research social anthropology: nghiên cứu nhân học xã hội. - They research social anthropology to document indigenous traditions. (Họ nghiên cứu nhân học xã hội để ghi lại các truyền thống bản địa.)
Không có thành ngữ cố định nào chứa "social anthropology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm: - "The social anthropology of [something]": nhân học xã hội về [một chủ đề cụ thể]. - The social anthropology of food explores how eating habits reflect social structures. (Nhân học xã hội về thực phẩm khám phá cách thói quen ăn uống phản ánh cấu trúc xã hội.)