social assistance

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Trợ cấp xã hội: "social assistance" các khoản trợ cấp do chính phủ hoặc cơ quan nhà nước chi trả nhằm đưa thu nhập của cá nhân hoặc hộ gia đình lên mức tối thiểu do pháp luật quy định. Đây một hình thức hỗ trợ tài chính dành cho những người hoàn cảnh khó khăn, thất nghiệp, hoặc không đủ khả năng tự trang trải cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình phụ thuộc vào trợ cấp xã hội để trang trải các nhu cầu cơ bản.)
  • (Chính phủ đã tăng ngân sách cho các chương trình trợ cấp xã hội trong năm nay.)
  • (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp xã hội sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive social assistance": nhận trợ cấp xã hội.
    • Eligible individuals can receive social assistance for a limited period. (Các cá nhân đủ điều kiện có thể nhận trợ cấp xã hội trong một khoảng thời gian giới hạn.)
  • "to be on social assistance": đang nhận trợ cấp xã hội.
    • She has been on social assistance since her accident. ( ấy đã nhận trợ cấp xã hội kể từ sau tai nạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Social welfare (danh từ): phúc lợi xã hội (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trợ cấp xã hội các dịch vụ hỗ trợ khác).
    • Social welfare programs aim to improve the quality of life for all citizens. (Các chương trình phúc lợi xã hội nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho mọi công dân.)
  • Public assistance (danh từ): trợ cấp công cộng (thường đồng nghĩa với social assistance).
    • Public assistance is available for low-income households. (Trợ cấp công cộng sẵn cho các hộ gia đình thu nhập thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Welfare: phúc lợi, trợ cấp xã hội.
  • Government aid: viện trợ của chính phủ.
  • Income support: hỗ trợ thu nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "social assistance", nhưng có thể kết hợp với động từ "rely on" (dựa vào) hoặc "depend on" (phụ thuộc vào):
    • Many people rely on social assistance to survive. (Nhiều người dựa vào trợ cấp xã hội để sống sót.)
Thành ngữ liên quan
  • "a safety net": mạng lưới an toàn (thường dùng để chỉ các chương trình trợ cấp xã hội như một biện pháp bảo vệ người dân khỏi nghèo đói).
    • Social assistance acts as a safety net for the most vulnerable. (Trợ cấp xã hội đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho những người dễ bị tổn thương nhất.)
social assistance
A family receives social assistance to help with their monthly expenses.