social class
- Danh từ:
- Tầng lớp xã hội: "Social class" chỉ một nhóm người trong xã hội có chung địa vị về kinh tế, xã hội hoặc giáo dục. Nhóm này thường có lối sống, cơ hội và quyền lực tương tự nhau.
- (Tầng lớp xã hội lao động thường gặp khó khăn với mức lương thấp và sự bất ổn việc làm.)
- (Một tầng lớp xã hội chuyên nghiệp mới nổi đã giành được ảnh hưởng ở các khu vực đô thị.)
"Social class system": Hệ thống phân tầng xã hội, một cấu trúc phân chia xã hội thành các tầng lớp khác nhau.
- The social class system in this country is rigid and hard to change. (Hệ thống phân tầng xã hội ở quốc gia này cứng nhắc và khó thay đổi.)
"Lower social class": Tầng lớp xã hội thấp, thường chỉ những người có thu nhập và địa vị thấp.
- Children from a lower social class often have less access to quality education. (Trẻ em từ tầng lớp xã hội thấp thường có ít cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng.)
Class (n): Tầng lớp, giai cấp (dạng rút gọn của "social class").
- The upper class enjoys many privileges. (Tầng lớp thượng lưu được hưởng nhiều đặc quyền.)
Classless (adj): Không phân biệt giai cấp, không có tầng lớp xã hội.
- A classless society is an ideal goal for some political movements. (Một xã hội không giai cấp là mục tiêu lý tưởng của một số phong trào chính trị.)
Social stratum: Tầng lớp xã hội (mang tính học thuật hơn).
- Each social stratum has its own cultural norms. (Mỗi tầng lớp xã hội có những chuẩn mực văn hóa riêng.)
Caste: Đẳng cấp (thường dùng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ, có tính di truyền và cứng nhắc hơn).
- The caste system divides society into rigid social classes. (Hệ thống đẳng cấp chia xã hội thành các tầng lớp xã hội cứng nhắc.)
Move up in social class: Thăng tiến trong tầng lớp xã hội.
- Education is a key way to move up in social class. (Giáo dục là một cách quan trọng để thăng tiến trong tầng lớp xã hội.)
Be born into a social class: Sinh ra trong một tầng lớp xã hội.
- He was born into a wealthy social class and never had to worry about money. (Anh ấy sinh ra trong một tầng lớp xã hội giàu có và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Class consciousness: Ý thức giai cấp, nhận thức về vị trí của mình trong tầng lớp xã hội.
- The workers developed a strong class consciousness after the strike. (Công nhân đã phát triển một ý thức giai cấp mạnh mẽ sau cuộc đình công.)
The haves and the have-nots: Người giàu và người nghèo, một cách nói về sự phân chia tầng lớp xã hội.
- The gap between the haves and the have-nots is widening, reflecting social class differences. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng lớn, phản ánh sự khác biệt về tầng lớp xã hội.)