social dancing
Định nghĩa
Danh từ:
- Khiêu vũ xã hội: "social dancing" chỉ hoạt động khiêu vũ diễn ra như một phần của một dịp xã hội, nơi mọi người tham gia nhảy múa cùng nhau để giao lưu, giải trí, thay vì biểu diễn chuyên nghiệp hay thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Khiêu vũ xã hội là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới tại các bữa tiệc.)
- (Nhiều nền văn hóa có các hình thức khiêu vũ xã hội riêng, như điệu tango ở Argentina.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in social dancing": tham gia vào khiêu vũ xã hội. (Anh ấy thích tham gia khiêu vũ xã hội tại các sự kiện cộng đồng.)
- "social dancing etiquette": nghi thức khiêu vũ xã hội. (Hiểu nghi thức khiêu vũ xã hội giúp tránh những khoảnh khắc ngượng ngùng trên sàn nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Social dance (danh từ): một điệu nhảy cụ thể trong bối cảnh xã hội. (Điệu valse là một điệu nhảy xã hội cổ điển.)
- Social dancer (danh từ): người tham gia khiêu vũ xã hội. (Cô ấy là một người thường xuyên tham gia khiêu vũ xã hội tại câu lạc bộ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Partner dancing: khiêu vũ theo cặp (thường dùng trong bối cảnh xã hội).
- Ballroom dancing: khiêu vũ phòng khiêu vũ (một loại hình của khiêu vũ xã hội).
- Recreational dancing: khiêu vũ giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dance together: nhảy cùng nhau. (Họ thích nhảy cùng nhau tại đám cưới.)
- Dance with: nhảy với (ai đó). (Bạn có muốn nhảy với tôi không?)
Thành ngữ liên quan
- Cut a rug: (thành ngữ, thân mật) nhảy múa, đặc biệt là kiểu nhảy xã hội. (Hãy đi nhảy múa tại bữa tiệc tối nay nhé!)
- Trip the light fantastic: (thành ngữ cổ) nhảy múa một cách duyên dáng. (Họ nhảy múa duyên dáng cho đến tận sáng sớm.)