social disease

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh xã hội (thuật ngữ cổ điển, thường dùng để chỉ các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc tiếp xúc bộ phận sinh dục).

dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, nhiều người coi giang mai một bệnh xã hội.)
  • (Phòng khám cung cấp xét nghiệm miễn phí cho các bệnh xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "social disease" có thể mang hàm ý kỳ thị hoặc phán xét xã hội, do đó trong y học hiện đại, người ta thường dùng thuật ngữ trung tính hơn như "bệnh lây truyền qua đường tình dục" (STD).
    • Historically, the term "social disease" was used to blame individuals for their illness. (Về mặt lịch sử, thuật ngữ "bệnh xã hội" được dùng để đổ lỗi cho cá nhân về căn bệnh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD): thuật ngữ y học hiện đại.
  • Bệnh hoa liễu: từ Hán Việt thường dùng trong văn nói.
    • Bệnh hoa liễu một dạng bệnh xã hội phổ biến. (Bệnh hoa liễu một dạng bệnh xã hội phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục (STI): thuật ngữ chính xác ít kỳ thị hơn.
  • Bệnh lây qua đường sinh dục: cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "social disease", nhưng có thể dùng:
    • Spread a social disease: lây lan bệnh xã hội.
      • Unprotected sex can spread social diseases. (Quan hệ tình dục không an toàn có thể lây lan bệnh xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • A social disease of the mind: ẩn dụ chỉ những tệ nạn xã hội như tham nhũng, phân biệt chủng tộc.
    • Corruption is a social disease of the mind that destroys trust. (Tham nhũng một bệnh xã hội của tâm trí phá hủy lòng tin.)
social disease
A doctor explains the importance of prevention for a social disease.