social drinker

Định nghĩa

Danh từ: - Người uống rượu chừng mực trong xã hội: "social drinker" chỉ một người uống đồ uống cồn (như rượu, bia) một cách điều độ, thường chỉ uống trong các dịp xã hội (tiệc tùng, gặp gỡ bạn bè) không uống quá nhiều hoặc thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người uống rượu chừng mực trong xã hội, vậy anh ấy chỉ uống một ly rượu vang trong các bữa tiệc.)
  • ( ấy không uống một mình; ấy chỉ người uống rượu trong các dịp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a social drinker": mô tả thói quen uống rượu chỉ trong bối cảnh xã hội.
    • Many people identify as social drinkers rather than heavy drinkers. (Nhiều người tự nhận mình người uống rượu chừng mực trong xã hội hơn người uống nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Social drinking (danh từ): hành vi uống rượu chừng mực trong xã hội.
    • Social drinking is common at business dinners. (Uống rượu chừng mực trong xã hội phổ biến trong các bữa tối công việc.)
  • Heavy drinker (danh từ): người uống rượu nhiều, thường xuyên (trái nghĩa với "social drinker").
Từ đồng nghĩa
  • Moderate drinker: người uống rượu điều độ.
  • Occasional drinker: người thỉnh thoảng uống rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "social drinker".

Thành ngữ liên quan
  • Drink in moderation: uống rượu chừng mực.
    • It's important to drink in moderation to stay healthy. (Điều quan trọng uống rượu chừng mực để giữ sức khỏe.)
social drinker
A social drinker enjoys a glass of wine with friends at a café.