social function

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện xã hội: "social function" chỉ một sự kiện hoặc buổi tụ họp tính chất xã hội, thường được tổ chức để giao lưu, kết nối hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt. Đây một thuật ngữ trang trọng để mô tả các buổi tiệc, lễ hội, hoặc sự kiện chính thức.
    • Chức năng xã hội: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "social function" cũng có thể chỉ vai trò hoặc mục đích của một hoạt động trong việc duy trì hoặc phát triển các mối quan hệ xã hội.
dụ sử dụng
  • Sự kiện xã hội:
    • The party was quite an affair, a grand social function. (Bữa tiệc một sự kiện khá hoành tráng, một buổi tụ họp xã hội lớn.)
    • An occasion arranged to honor the president was a major social function. (Một dịp được tổ chức để vinh danh tổng thống một sự kiện xã hội quan trọng.)
    • A seemingly endless round of social functions exhausted the diplomat. (Một chuỗi các sự kiện xã hội dường như vô tận đã làm kiệt sức nhà ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a social function": tham dự một sự kiện xã hội.

    • She had to attend a social function for her husband's work. ( ấy phải tham dự một sự kiện xã hội cho công việc của chồng.)
  • "to host a social function": tổ chức một sự kiện xã hội.

    • The charity hosted a social function to raise funds. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một sự kiện xã hội để gây quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Social event (danh từ): sự kiện xã hội (thường dùng phổ biến hơn, ít trang trọng).

    • The wedding was a beautiful social event. (Đám cưới một sự kiện xã hội đẹp.)
  • Social gathering (danh từ): buổi tụ họp xã hội.

    • A small social gathering at the park. (Một buổi tụ họp xã hội nhỏ tại công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Affair: sự kiện, buổi tiệc (thường mang tính trang trọng).

    • The annual charity ball was a grand affair. (Buổi dạ hội từ thiện hàng năm một sự kiện lớn.)
  • Occasion: dịp, sự kiện.

    • The graduation ceremony was a special occasion. (Lễ tốt nghiệp một dịp đặc biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Function as (động từ): chức năng như, đóng vai trò như.

    • The room functions as a social function space. (Căn phòng chức năng như một không gian tổ chức sự kiện xã hội.)
  • Socialize at (động từ): giao lưu tại (một sự kiện).

    • They socialized at the social function all evening. (Họ đã giao lưu tại sự kiện xã hội suốt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • The social function of something: chức năng xã hội của một thứ đó (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học).
    • The social function of art is to bring people together. (Chức năng xã hội của nghệ thuật đưa mọi người lại gần nhau.)
social function
The community center hosts a social function for local families.