social gathering

social gathering

A family hosts a social gathering in their backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc tụ họp xã hội, một buổi họp mặt tổ chức nhằm mục đích thúc đẩy tình bạn, sự giao lưu gắn kết giữa các thành viên tham gia. Đây một sự kiện nơi mọi người đến với nhau để trò chuyện, gặp gỡ tận hưởng không khí chung, thường không mang tính chất công việc hay nghi lễ chính thức.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tham dự một buổi họp mặt xã hội nhỏ tại nhà hàng xóm vào cuối tuần trước.)
  • (Công ty đã tổ chức một buổi tụ họp xã hội cho tất cả nhân viên để chào mừng năm mới.)
  • (Tiệc cưới một buổi họp mặt xã hội trang trọng, nơi gia đình bạn bè tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a social gathering": tổ chức một buổi họp mặt xã hội.
    • She hosted a social gathering for her book club members. ( ấy đã tổ chức một buổi họp mặt xã hội cho các thành viên câu lạc bộ sách của mình.)
  • "to attend a social gathering": tham dự một buổi họp mặt xã hội.
    • He was invited to attend a social gathering at the community center. (Anh ấy được mời tham dự một buổi họp mặt xã hội tại trung tâm cộng đồng.)
  • "informal social gathering": buổi họp mặt xã hội không chính thức ( dụ: tiệc nướng, họp mặt bạn bè).
    • The picnic was an informal social gathering where everyone brought their own food. (Buổi ngoại một buổi họp mặt xã hội không chính thức, nơi mọi người mang theo đồ ăn riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Social (tính từ): thuộc về xã hội, mang tính xã hội. "Social" có thể đứng một mình như một danh từ không chính thức để chỉ một buổi gặp gỡ xã hội ( dụ: ).
  • Gathering (danh từ): sự tụ họp, cuộc họp mặt (nói chung, không nhất thiết mang tính xã hội).
  • Social event (danh từ): sự kiện xã hội, thường mang tính trang trọng hơn một chút so với "social gathering".
Từ đồng nghĩa
  • Get-together: cuộc gặp gỡ thân mật, thường nhỏ không chính thức.
    • We had a family get-together for Thanksgiving. (Chúng tôi đã một buổi gặp gỡ gia đình nhân dịp Lễ Tạ ơn.)
  • Party: bữa tiệc, thường quy mô lớn hơn kèm theo âm nhạc, đồ ăn.
    • The birthday party was a lively social gathering. (Bữa tiệc sinh nhật một buổi họp mặt xã hội sôi động.)
  • Reception: tiệc chiêu đãi, thường trang trọng ( dụ: tiệc cưới, tiệc chiêu đãi ngoại giao).
    • The wedding reception was a formal social gathering. (Tiệc cưới một buổi họp mặt xã hội trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "social gathering", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to come together for a social gathering": tụ họp lại một buổi họp mặt xã hội. - Friends and family came together for a social gathering to celebrate the holiday. (Bạn bè gia đình đã tụ họp lại một buổi họp mặt xã hội để kỷ niệm ngày lễ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to mix and mingle": giao lưu, trò chuyện với nhiều người trong một buổi họp mặt xã hội.
    • At the social gathering, everyone was encouraged to mix and mingle. (Tại buổi họp mặt xã hội, mọi người được khuyến khích giao lưu trò chuyện.)
  • "to break the ice": phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện trong một buổi họp mặt xã hội.
    • Games are often used to break the ice at social gatherings. (Trò chơi thường được sử dụng để phá vỡ sự ngại ngùng tại các buổi họp mặt xã hội.)