social group

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm xã hội - Tập hợp người mối quan hệ xã hội: "social group" chỉ một nhóm người chung một mối quan hệ xã hội nhất định, như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc thành viên của một câu lạc bộ. Các thành viên trong nhóm thường tương tác với nhau chia sẻ các giá trị, mục tiêu hoặc sở thích chung. - Đơn vị cơ bản của xã hội: Trong xã hội học, "social group" khái niệm nền tảng để nghiên cứu cách con người kết nối tổ chức trong cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Lớp học một nhóm xã hội nhỏ nơi học sinh học tập cùng nhau.)
  • (Gia đình ấy nhóm xã hội quan trọng nhất trong cuộc đời .)
  • (Một đội thể thao một loại nhóm xã hội mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary social group": nhóm xã hội sơ cấp ( dụ: gia đình, bạn thân) – nơi các mối quan hệ gần gũi, trực tiếp.
    • The family is considered a primary social group. (Gia đình được coi một nhóm xã hội sơ cấp.)
  • "secondary social group": nhóm xã hội thứ cấp ( dụ: đồng nghiệp, hội viên) – nơi các mối quan hệ ít thân mật hơn, dựa trên mục đích cụ thể.
    • A work team is a secondary social group. (Một nhóm làm việc nhóm xã hội thứ cấp.)
  • "social group dynamics": động lực nhóm xã hộicách các thành viên tương tác ảnh hưởng lẫn nhau.
    • Understanding social group dynamics helps improve teamwork. (Hiểu động lực nhóm xã hội giúp cải thiện làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Social grouping (danh từ): sự hình thành nhóm xã hội.
    • Social grouping occurs naturally in communities. (Sự hình thành nhómhội diễn ra tự nhiên trong cộng đồng.)
  • Group (danh từ): nhómnghĩa rộng hơn, có thể không mang tính xã hội.
    • A group of trees stood by the river. (Một nhóm cây đứng bên sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Community: cộng đồngtập hợp người chung địa hoặc đặc điểm.
    • The local community is a social group. (Cộng đồng địa phương một nhóm xã hội.)
  • Association: hiệp hộinhóm người mục đích chung.
    • The alumni association is a social group. (Hiệp hội cựu sinh viên một nhóm xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "social group", nhưng có thể dùng với động từ "form" hoặc "join") - Form a social group: thành lập một nhóm xã hội. - They decided to form a social group for book lovers. (Họ quyết định thành lập một nhóm xã hội cho người yêu sách.) - Join a social group: tham gia một nhóm xã hội. - She joined a social group to meet new people. ( ấy tham gia một nhóm xã hội để gặp gỡ người mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "social group", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "belonging") - A sense of belonging: cảm giác thuộc vềthường liên quan đến việc thành viên của một nhóm xã hội. - Being part of a social group gives you a sense of belonging. ( thành viên của một nhóm xã hội mang lại cho bạn cảm giác thuộc về.)