social insect
Định nghĩa
Danh từ: Côn trùng xã hội – một loài côn trùng sống thành tập đoàn (colony) với các cá thể khác cùng loài, có tổ chức xã hội phức tạp, thường bao gồm sự phân chia lao động, hợp tác chăm sóc con non, và có nhiều thế hệ cùng chung sống.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến, ong và mối là những ví dụ điển hình của côn trùng xã hội.)
- (Tập đoàn côn trùng xã hội hoạt động như một siêu cơ thể, nơi mỗi cá thể có một vai trò cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eusocial insect" (côn trùng thực sự xã hội): thuật ngữ khoa học chỉ các loài có tổ chức xã hội cao nhất, bao gồm ba đặc điểm: sự hợp tác chăm sóc con non, sự phân chia lao động theo tầng lớp (có con chúa, con thợ, con lính), và sự chồng lấn thế hệ.
- Honeybees are eusocial insects with a highly organized caste system. (Ong mật là côn trùng thực sự xã hội với hệ thống tầng lớp được tổ chức chặt chẽ.)
"Presocial insect" (côn trùng tiền xã hội): loài chỉ có một số đặc điểm xã hội nhưng chưa đầy đủ.
- Some beetles are presocial insects that show only basic parental care. (Một số loài bọ cánh cứng là côn trùng tiền xã hội chỉ thể hiện sự chăm sóc con non cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Sociality (danh từ): tính xã hội (trong côn trùng).
- The level of sociality varies greatly among insect species. (Mức độ tính xã hội thay đổi rất nhiều giữa các loài côn trùng.)
- Eusociality (danh từ): tính xã hội thực sự.
- Eusociality is a rare but highly successful evolutionary strategy. (Tính xã hội thực sự là một chiến lược tiến hóa hiếm gặp nhưng rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Côn trùng tập đoàn: nhấn mạnh vào đời sống theo bầy đàn có tổ chức.
- Côn trùng có tổ chức xã hội: nhấn mạnh vào cấu trúc xã hội.
Các cụm từ liên quan
- Social insect colony: tập đoàn côn trùng xã hội.
- A social insect colony can contain thousands of individuals. (Một tập đoàn côn trùng xã hội có thể chứa hàng nghìn cá thể.)
- Social insect behavior: hành vi của côn trùng xã hội.
- Researchers study social insect behavior to understand cooperation. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của côn trùng xã hội để hiểu về sự hợp tác.)
Thành ngữ liên quan
- "Busy as a bee" (bận rộn như ong): thành ngữ so sánh sự chăm chỉ, bận rộn, liên quan đến hành vi của côn trùng xã hội.
- She's been busy as a bee organizing the event. (Cô ấy bận rộn như ong để tổ chức sự kiện.)