social intercourse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao tiếp, tương tác xã hội giữa các cá nhân: "social intercourse" chỉ quá trình trao đổi, giao lưu, hoặc tương tác giữa con người với nhau trong các bối cảnh xã hội. bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói, cử chỉ, hành vi xã hội nói chung.
    • Quan hệ xã hội: "social intercourse" cũng đề cập đến các mối quan hệ tương tác xã hội thường ngày, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Social intercourse is essential for building strong communities. (Sự giao tiếp xã hội điều cần thiết để xây dựng cộng đồng vững mạnh.)
    • The conference provided a great opportunity for social intercourse among scientists. (Hội nghị đã mang lại cơ hội tuyệt vời cho sự tương tác xã hội giữa các nhà khoa học.)
    • In modern society, social intercourse often happens through digital platforms. (Trong xã hội hiện đại, sự giao tiếp xã hội thường diễn ra qua các nền tảng kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in social intercourse": tham gia vào giao tiếp xã hội.
    • It is important to engage in social intercourse to develop interpersonal skills. (Việc tham gia vào giao tiếp xã hội quan trọng để phát triển kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân.)
  • "social intercourse among groups": tương tác xã hội giữa các nhóm.
    • Social intercourse among diverse ethnic groups fosters mutual understanding. (Sự tương tác xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercourse (danh từ): sự giao lưu, tương tác (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tình dục, nhưng "social intercourse" cụm từ riêng biệt).
    • The two cultures have had little intercourse in the past. (Hai nền văn hóa này ít có sự giao lưu trong quá khứ.)
  • Social interaction (danh từ): tương tác xã hội (gần nghĩa nhưng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
    • Social interaction is key to mental well-being. (Tương tác xã hội chìa khóa cho sức khỏe tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication (sự giao tiếp): nhấn mạnh vào việc trao đổi thông tin.
  • Interpersonal relations (quan hệ giữa các cá nhân): tập trung vào các mối quan hệ hơn hành động giao tiếp.
  • Social exchange (trao đổi xã hội): thường dùng trong ngữ cảnh học thuật về xã hội học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "social intercourse", nhưng có thể kết hợp với động từ như "have" hoặc "engage in".
    • They had little social intercourse with their neighbors. (Họ ít sự giao tiếp xã hội với hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To break the ice": phá vỡ sự ngại ngùng để bắt đầu giao tiếp xã hội.
    • A simple joke can help break the ice during social intercourse. (Một câu chuyện cười đơn giản có thể giúp phá vỡ sự ngại ngùng trong quá trình giao tiếp xã hội.)
social intercourse
People enjoy social intercourse at a community garden gathering.