social movement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào xã hội: "social movement" chỉ một nhóm người chung một hệ tư tưởng, cùng nhau cố gắng đạt được những mục tiêu chung nhất định, thường về chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
    • Sự vận động xã hội: Cũng có thể hiểu quá trình tập thể hành động để thay đổi hoặc duy trì một trật tự xã hội nào đó.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy thành viên sáng lập của phong trào xã hội.)
  • (Các chính trị gia phải tôn trọng một phong trào xã hội quần chúng.)
  • (Phong trào xã hội công lý môi trường đã đạt được đà phát triển trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a social movement": lãnh đạo một phong trào xã hội.

    • He led the national liberation front, a powerful social movement. (Ông ấy đã lãnh đạo mặt trận giải phóng dân tộc, một phong trào xã hội mạnh mẽ.)
  • "to spark a social movement": khơi mào một phong trào xã hội.

    • The protest sparked a widespread social movement for equality. (Cuộc biểu tình đã khơi mào một phong trào xã hội rộng khắp đòi bình đẳng.)
  • "grassroots social movement": phong trào xã hội cơ sở (bắt nguồn từ cộng đồng dân cư).

    • A grassroots social movement emerged to address local housing issues. (Một phong trào xã hội cơ sở đã nổi lên để giải quyết các vấn đề nhà ở địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Social activist (danh từ): nhà hoạt động xã hội, người tham gia phong trào xã hội.

    • She is a well-known social activist fighting for women's rights. ( ấy một nhà hoạt động xã hội nổi tiếng đấu tranh cho quyền phụ nữ.)
  • Social change (danh từ): thay đổi xã hội, mục tiêu thường thấy của các phong trào xã hội.

    • The social movement aimed to bring about significant social change. (Phong trào xã hội nhằm mang lại sự thay đổi xã hội đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Movement: phong trào (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • He was a charter member of the movement. (Ông ấy thành viên sáng lập của phong trào.)
  • Mass movement: phong trào quần chúng (nhấn mạnh tính đông đảo của người tham gia).
    • Politicians have to respect a mass movement. (Các chính trị gia phải tôn trọng một phong trào quần chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mobilize for a social movement: huy động lực lượng cho một phong trào xã hội.

    • The organizers mobilized thousands of people for the social movement. (Các nhà tổ chức đã huy động hàng ngàn người cho phong trào xã hội.)
  • Join a social movement: tham gia một phong trào xã hội.

    • Many young people joined the social movement for climate action. (Nhiều người trẻ đã tham gia phong trào xã hội hành động khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the wave of a social movement: cưỡi trên làn sóng của một phong trào xã hội (tận dụng sức mạnh của phong trào để đạt lợi ích).

    • Politicians often ride the wave of a social movement to gain popularity. (Các chính trị gia thường cưỡi trên làn sóng của một phong trào xã hội để được ưa chuộng.)
  • Be at the forefront of a social movement: đi đầu trong một phong trào xã hội.

    • She was at the forefront of the social movement for civil rights. ( ấy đã đi đầu trong phong trào xã hội quyền công dân.)
social movement
A group of people gather in a city park to support a social movement for environmental protection.