social organisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức xã hội: "social organisation" chỉ hệ thống các mối quan hệ, cấu trúc và quy tắc mà một nhóm người trong xã hội sử dụng để tổ chức cuộc sống chung. Nó bao gồm cách mà các cá nhân, gia đình, cộng đồng và thể chế tương tác với nhau.
- Cách bố trí xã hội: Từ này cũng có thể chỉ cách một xã hội được sắp xếp và vận hành, bao gồm các tầng lớp, vai trò và chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức xã hội của một bộ lạc thường bao gồm một tù trưởng và các trưởng lão.)
- (Tổ chức xã hội hiện đại dựa trên các mạng lưới thể chế phức tạp.)
- (Các nhà xã hội học nghiên cứu tổ chức xã hội của các cộng đồng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study social organisation": nghiên cứu cấu trúc và quan hệ xã hội.
- Anthropologists often study the social organisation of indigenous groups. (Các nhà nhân chủng học thường nghiên cứu tổ chức xã hội của các nhóm bản địa.)
- "the social organisation of a society": cách một xã hội cụ thể được tổ chức.
- The social organisation of feudal Japan was highly hierarchical. (Tổ chức xã hội của Nhật Bản phong kiến rất phân tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (adj): thuộc về xã hội.
- Social norms influence our behavior. (Các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.)
- Organisation (n): tổ chức, sự sắp xếp (cách viết Anh-Anh; Anh-Mỹ là "organization").
- The organisation of the event was flawless. (Sự tổ chức sự kiện thật hoàn hảo.)
- Social structure (n): cấu trúc xã hội (thường dùng thay thế cho "social organisation").
- Social structure refers to the stable patterns of relationships in a society. (Cấu trúc xã hội đề cập đến các mô hình quan hệ ổn định trong một xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Social system: hệ thống xã hội.
- The social system of a country changes over time. (Hệ thống xã hội của một quốc gia thay đổi theo thời gian.)
- Social order: trật tự xã hội.
- Maintaining social order is crucial for stability. (Duy trì trật tự xã hội là rất quan trọng cho sự ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "social organisation", vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "organise" liên quan): - Organise into: tổ chức thành. - The community organised into different groups for social activities. (Cộng đồng đã tổ chức thành các nhóm khác nhau cho các hoạt động xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- The fabric of society: kết cấu xã hội (ám chỉ tổ chức xã hội như một thể thống nhất).
- Strong families are the fabric of society. (Gia đình vững mạnh là kết cấu của xã hội.)
- The pecking order: thứ bậc xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- In a company, the pecking order determines who makes decisions. (Trong một công ty, thứ bậc xã hội quyết định ai đưa ra quyết định.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống